spear up

Định nghĩa

Động từ:
- Vươn lên như một cây thương, đâm thẳng lên: "spear up" mô tả hành động hoặc trạng thái của một vật thể (thường cây cối, cành nhánh, hoặc vật nhọn) đột ngột vươn thẳng lên cao, giống như một ngọn giáo (spear) đâm lên từ mặt đất hoặc từ một bề mặt.

dụ sử dụng
  • (Cành cây vươn thẳng lên không trung như một ngọn giáo.)
  • (Một cột khói mảnh vươn thẳng lên từ ống khói.)
  • (Những chồi non của cây đâm thẳng lên qua lớp đất sau cơn mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spear up through something": đâm xuyên qua một bề mặt hoặc vật cản để vươn lên.
    • The roots speared up through the cracks in the pavement. (Rễ cây đâm thẳng lên qua các khe nứt trên vỉa hè.)
  • "to spear up into": vươn lên vào một không gian cụ thể.
    • The tower speared up into the blue sky. (Tòa tháp vươn thẳng lên bầu trời xanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Spear (danh từ): cây thương, ngọn giáo.
    • He carried a spear for hunting. (Anh ấy mang một cây thương để đi săn.)
  • Spear (động từ): đâm bằng thương, hoặc vươn lên giống như thương.
    • The soldier speared the fish. (Người lính đâm con bằng thương.)
  • Spearlike (tính từ): giống như cây thương.
    • The spearlike leaves of the aloe plant. (Những chiếc giống như cây thương của cây nha đam.)
Từ đồng nghĩa
  • Shoot up: vươn lên nhanh chóng.
    • The bamboo shoots shot up after the rain. (Măng vươn lên nhanh chóng sau cơn mưa.)
  • Thrust up: đẩy lên, đâm lên.
    • The rock thrust up from the ground. (Tảng đá nhô lên khỏi mặt đất.)
  • Jut out: nhô ra, chìa ra.
    • A cliff jutted out over the sea. (Một vách đá nhô ra trên biển.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spear out: vươn ra theo một hướng (thường ngang hoặc chéo).
    • The branches speared out in all directions. (Các cành cây vươn ra mọi hướng.)
  • Spear through: đâm xuyên qua.
    • The lightning speared through the dark clouds. (Tia chớp đâm xuyên qua những đám mây đen.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "spear up", nhưng có thể liên quan đến hình ảnh "spear" trong văn hóa): - "To be as straight as a spear": thẳng như một cây thương.
- His posture was as straight as a spear. (Tư thế của anh ấy thẳng như một cây thương.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan