speciousness
/,spi:ʃi'ɔsiti/ Cách viết khác : (speciousness) /'spi:ʃəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất giả tạo, vẻ bề ngoài lừa dối: Chỉ sự xuất hiện có vẻ đúng đắn, hợp lý hoặc hấp dẫn nhưng thực chất là sai lầm, lừa dối hoặc thiếu nền tảng vững chắc. Nó nhấn mạnh vào sự khác biệt giữa bề ngoài và bản chất thật bên trong.
- Vẻ hào nhoáng bề ngoài: Sự hấp dẫn hoặc vẻ đẹp bề ngoài nhưng không có giá trị thực sự, thường được tạo ra để đánh lừa nhận thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The speciousness of the advertisement was obvious when the product failed to work. (Tính chất giả tạo của quảng cáo trở nên rõ ràng khi sản phẩm không hoạt động.)
- He saw through the speciousness of their promises. (Anh ấy nhìn thấu được vẻ bề ngoài lừa dối trong những lời hứa của họ.)
- The speciousness of her argument was revealed under closer examination. (Vẻ có lý bề ngoài trong lập luận của cô ấy đã bị phơi bày dưới sự kiểm tra kỹ lưỡng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to expose the speciousness of something": vạch trần tính chất giả tạo/lừa dối của điều gì đó.
- The journalist's report aimed to expose the speciousness of the company's environmental claims. (Bài báo của nhà báo nhằm vạch trần tính chất giả tạo trong những tuyên bố về môi trường của công ty.)
- "beneath the speciousness": ẩn dưới vẻ bề ngoài hào nhoáng/lừa dối.
- Beneath the speciousness of the deal lay a web of deceit. (Ẩn dưới vẻ bề ngoài hào nhoáng của thỏa thuận là một mạng lưới lừa dối.)
Biến thể và từ gần giống
- Specious (tính từ): có vẻ đúng/đẹp/hợp lý nhưng thực tế là sai/giả dối.
- a specious argument (một lập luận ngụy biện có vẻ hợp lý)
- Speciously (trạng từ): một cách giả tạo, có vẻ hợp lý nhưng thực chất là lừa dối.
- The proposal was speciously attractive. (Đề xuất trông có vẻ hấp dẫn một cách giả tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Deceptiveness: tính chất lừa dối.
- Fallaciousness: tính chất sai lầm, ngụy biện.
- Illusoriness: tính chất ảo tưởng, không có thật.
- Superficiality: tính chất hời hợt, bề ngoài.
Từ trái nghĩa
- Genuineness: tính chân thật.
- Authenticity: tính xác thực.
- Soundness: tính vững chắc, hợp lý (của lập luận).
- Validity: tính hợp lệ, có giá trị.
danh từ
- mã ngoài; vẻ hào nhoáng bề ngoài; vẻ ngoài lừa dối; vẻ có lý bề ngoài