spend-all
Định nghĩa
Danh từ: - Người tiêu xài hoang phí: "spend-all" dùng để chỉ một người có thói quen chi tiêu tiền bạc một cách phung phí, không tiết kiệm, thường dẫn đến hết sạch tiền.
Ví dụ sử dụng
- (Chú tôi là một người tiêu xài hoang phí thực sự; ông ấy đã mua một chiếc xe thể thao mà ông không đủ khả năng chi trả.)
- (Là một người tiêu xài hoang phí, cô ấy không bao giờ còn bất kỳ khoản tiết kiệm nào vào cuối tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to act like a spend-all": hành xử như một người tiêu xài hoang phí.
- He acts like a spend-all whenever he gets his bonus. (Anh ta hành xử như một người tiêu xài hoang phí mỗi khi nhận được tiền thưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Spendthrift (danh từ): người tiêu xài hoang phí (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- A spendthrift can quickly go bankrupt. (Một người tiêu xài hoang phí có thể nhanh chóng phá sản.)
Từ đồng nghĩa
- Người phung phí: chỉ người tiêu tiền một cách vô độ.
- Người hoang phí: tương tự, nhấn mạnh sự lãng phí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spend up: tiêu hết tiền, tiêu đến đồng cuối cùng.
- They spent up all their money on the trip. (Họ đã tiêu hết tiền vào chuyến đi.)
Thành ngữ liên quan
- Burn a hole in one's pocket: tiền nhanh chóng bị tiêu xài (ám chỉ người không thể giữ tiền).
- Money burns a hole in a spend-all's pocket. (Tiền nhanh chóng bị tiêu xài trong túi của một người tiêu xài hoang phí.)