spendthrift

/'spendθrift/
Học thuật
Thân thiện
spendthrift

A spendthrift buys expensive clothes he does not need.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người ăn tiêu hoang phí, người vung tay quá trán: Một người thói quen tiêu tiền một cách lãng phí, không suy nghĩ, thường xuyên chi tiêu nhiều hơn mức cần thiết hoặc có thể chi trả.
    • Người phung phí của cải: Chỉ người tiêu xài tài sản, tiền bạc một cách bừa bãi, không biết giữ gìn.
  2. Tính từ:

    • Hoang phí, vung tay quá trán: Mô tả hành vi, thói quen hoặc bản chất của việc tiêu tiền một cách lãng phí, phung phí.
    • Tiêu xài bừa bãi: tính chất chi tiêu không kế hoạch, không kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He was known as a spendthrift who could never save any money. (Anh ta được biết đến như một kẻ ăn tiêu hoang phí, người không bao giờ có thể tiết kiệm được đồng nào.)
    • The young heir quickly gained a reputation as a spendthrift. (Người thừa kế trẻ tuổi nhanh chóng danh tiếng một kẻ phung phí.)
  • Tính từ:

    • His spendthrift habits eventually led him into debt. (Những thói quen tiêu xài hoang phí của anh ta cuối cùng đã đẩy anh vào cảnh nợ nần.)
    • She warned him against a spendthrift lifestyle. ( ấy cảnh báo anh ta chống lại lối sống vung tay quá trán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a spendthrift with something": người phung phí một thứ đó (không chỉ tiền bạc).
    • He is a spendthrift with both his money and his time. (Anh ta người phung phí cả tiền bạc lẫn thời gian của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Spendthriftiness (danh từ, ít dùng): Tính chất hoang phí, thói ăn tiêu phung phí.
  • Spendthrift trust (danh từ, pháp ): Một loại tín thác được thiết kế để bảo vệ tài sản khỏi bị người thụ hưởng tiêu xài hoang phí.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Profligate (kẻ phóng đãng, hoang phí), wastrel (kẻ phá của), squanderer (người phung phí).
  • Tính từ: Prodigal (hoang phí), wasteful (lãng phí), extravagant (xa hoa, quá mức).
Từ trái nghĩa
  • Danh từ: Miser (kẻ hà tiện), skinflint (kẻ bủn xỉn), saver (người tiết kiệm).
  • Tính từ: Frugal (tiết kiệm), thrifty (tằn tiện), economical (kinh tế, tiết kiệm).
Thành ngữ liên quan
  • "A penny saved is a penny earned" (Đồng tiền tiết kiệm đồng tiền kiếm được): Thành ngữ nhấn mạnh sự đối lập với tư tưởng của một .
  • "To burn a hole in one's pocket" (Tiền đốt thủng túi): Cách nói von về việc muốn tiêu tiền ngay lập tức, giống như một đặc điểm của .
spendthrift

A spendthrift buys expensive clothes he does not need.

danh từ
  1. người ăn tiêu hoang phí, người vung tay quá trán
  2. (định ngữ) hoang phí, vung tay quá trán

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "spendthrift"