Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
Jump to user comments
tính từ
  • phóng đãng, trác táng
  • hoang toàng, phá của
    • to be profligate of one's money
      tiêu xài bừa bãi hoang toàng
danh từ
  • người phóng đãng, kẻ trác táng
  • người hoang toàng, người phá của
Comments and discussion on the word "profligate"