extravagant

/iks'trævigənt/
Học thuật
Thân thiện
extravagant

She wore an extravagant gown to the opera.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quá mức, quá độ: Dùng để mô tả điều đó vượt xa giới hạn thông thường, hợp hoặc cần thiết.
    • Phung phí, hoang phí: Chỉ việc tiêu tiền hoặc sử dụng tài nguyên một cách lãng phí, không kiểm soát.
    • Cầu kỳ, xa hoa, lộng lẫy: Mô tả những thứ tính chất phô trương, đắt đỏ thường rất bắt mắt.
    • Thái quá, ngoài tầm kiểm soát (về cảm xúc, lời nói): Chỉ những cảm xúc, lời khen hoặc ý tưởng được thể hiện một cách thái quá, thiếu chừng mực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The wedding was an extravagant affair with hundreds of guests. (Đám cưới một sự kiện xa hoa với hàng trăm khách mời.)
    • He is too extravagant with his money; he buys things he doesn't need. (Anh ta quá phung phí với tiền của mình; anh ta mua những thứ không cần thiết.)
    • Her extravagant compliments made everyone feel a bit uncomfortable. (Những lời khen thái quá của ấy khiến mọi người cảm thấy hơi khó chịu.)
    • The designer is known for his extravagant and bold fashion creations. (Nhà thiết kế nổi tiếng với những sáng tạo thời trang cầu kỳ táo bạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be extravagant in one's tastes": gu thưởng thức xa hoa, cầu kỳ.

    • She is extravagant in her tastes for art and only collects original paintings. ( ấy gu thưởng thức xa hoa về nghệ thuật chỉ sưu tập tranh gốc.)
  • "extravagant claims/ promises": những tuyên bố/ lời hứa viển vông, quá đáng.

    • The advertisement made extravagant claims about the product's effectiveness. (Quảng cáo đưa ra những tuyên bố quá đáng về hiệu quả của sản phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Extravagance (danh từ): sự xa hoa, sự phung phí; hành động hoặc vật phung phí.

    • Their extravagance eventually led to financial ruin. (Sự phung phí của họ cuối cùng dẫn đến phá sản tài chính.)
  • Extravagantly (trạng từ): một cách xa hoa, phung phí; một cách thái quá.

    • She dressed extravagantly for the gala. ( ấy ăn mặc một cách xa hoa cho buổi dạ hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Lavish: hào phóng, tráng lệ (thường chỉ sự rộng rãi quá mức).
  • Wasteful: lãng phí, phí phạm.
  • Excessive: quá mức, thái quá.
  • Opulent: tráng lệ, giàu sang (nhấn mạnh sự giàu có sang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Frugal: tiết kiệm, giản dị.
  • Modest: khiêm tốn, vừa phải, không phô trương.
  • Restrained: chừng mực, kiềm chế.
  • Economical: tiết kiệm, kinh tế.
Thành ngữ liên quan
  • To live in extravagant luxury: sống trong sự xa hoa tráng lệ.
    • The royal family was known to live in extravagant luxury. (Gia đình hoàng gia nổi tiếng sống trong sự xa hoa tráng lệ.)
extravagant

She wore an extravagant gown to the opera.

tính từ
  1. quá mức, quá độ; quá cao (giá cả)
  2. phung phí
  3. ngông cuồng; vô lý