sphenoid

/'sfi:nɔid/
Học thuật
Thân thiện
sphenoid

A diagram shows the sphenoid bone in the human skull.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):

    • Xương bướm: Một xương đơn, nằmgiữa nền sọ, hình dạng phức tạp giống như một con bướm hay cánh dơi. kết nối nhiều xương sọ khác một phần quan trọng của hộp sọ.
  2. Tính từ (Giải phẫu học):

    • (Thuộc về) xương bướm: Dùng để mô tả các cấu trúc, đặc điểm hoặc bộ phận liên quan đến xương bướm.
    • hình dạng giống nêm hoặc nón: (Nghĩa ít phổ biến hơn, thường trong các ngữ cảnh khác như hình học hoặc sinh học) chỉ hình dạng tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The sphenoid is one of the most complex bones in the human body. (Xương bướm một trong những xương phức tạp nhất trong cơ thể người.)
    • A fracture of the sphenoid can be very serious. (Một vết gãyxương bướm có thể rất nghiêm trọng.)
  • Tính từ:

    • The sphenoid bone forms part of the eye socket. (Xương bướm tạo thành một phần của hốc mắt.)
    • The surgeon examined the sphenoid region on the CT scan. (Bác sĩ phẫu thuật đã kiểm tra vùng bướm trên phim chụp CT.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sphenoid" trong ngữ cảnh y khoa chuyên sâu: Từ này thường xuất hiện trong mô tả giải phẫu, chẩn đoán hình ảnh phẫu thuật thần kinh.
    • The tumor was located near the sphenoid wing. (Khối u nằm gần cánh bướm.)
Biến thể từ liên quan
  • Sphenoidal (tính từ): (Thuộc về) xương bướm. Đây dạng tính từ chuyên môn hơn, thường dùng trong văn bản y khoa.
    • Sphenoidal sinus (Xoang bướm).
  • Basisphenoid (danh từ): Một phần của xương bướm trong giải phẫu động vật xương sống.
  • Presphenoid (danh từ): Một phần xương riêng biệtphía trước xương bướm trong quá trình phát triển phôi thai.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Sphenoid bone (Xương bướm) – đây cách gọi đầy đủ rõ ràng hơn.
  • Tính từ: (Không từ đồng nghĩa phổ biến. Trong văn bản chuyên ngành, "sphenoidal" có thể được dùng thay thế.)
Cụm từ cố định (Thuật ngữ chuyên ngành)
  • Sphenoid sinus: Xoang bướm - một khoang rỗng trong thân xương bướm.
  • Sphenoid wing: Cánh bướm - phần mở rộng hai bên của xương bướm.
  • Greater/lesser wing of sphenoid: Cánh lớn/cánh nhỏ xương bướm.
  • Body of sphenoid: Thân xương bướm.
sphenoid

A diagram shows the sphenoid bone in the human skull.

tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) xương bướm, bướm
    • sphenoid sinus
      xoang bướm
danh từ
  1. (giải phẫu) xương bướm

Từ chứa "sphenoid"