spicily
Định nghĩa
Trạng từ
- Một cách cay nồng, đậm gia vị: "spicily" mô tả cách thức một hành động được thực hiện với nhiều gia vị cay, tạo cảm giác nồng ấm hoặc kích thích vị giác.
- The soup was spicily flavored. (Món súp được nêm nếm một cách cay nồng.)
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy nấu gà một cách cay nồng, thêm ớt và tiêu đen.)
- (Món ăn được tẩm gia vị cay nồng, khiến mọi người phải với lấy nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "spicily dressed": ăn mặc hoặc trang trí theo phong cách gợi cảm, táo bạo (nghĩa bóng).
- She walked in spicily dressed in a red gown. (Cô ấy bước vào, ăn mặc táo bạo trong chiếc váy đỏ.)
- "spicily written": được viết với giọng văn sắc sảo, gây tranh cãi hoặc đầy khiêu khích.
- The novel was spicily written, full of scandalous details. (Cuốn tiểu thuyết được viết một cách sắc sảo, đầy những chi tiết tai tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Spicy (tính từ): cay, nồng.
- This curry is very spicy. (Món cà ri này rất cay.)
- Spice (danh từ): gia vị.
- She added a pinch of spice to the stew. (Cô ấy thêm một nhúm gia vị vào món hầm.)
Từ đồng nghĩa
- Pungently: một cách hăng, cay xè (thường dùng cho mùi hoặc vị).
- The sauce was pungently flavored. (Nước sốt có vị hăng cay.)
- Zestfully: một cách đầy hương vị, sống động.
- He ate the salad zestfully. (Anh ấy ăn salad một cách đầy hương vị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spice up: làm cho cay hơn, thú vị hơn.
- She spiced up the dish with extra chili. (Cô ấy làm món ăn cay hơn bằng cách thêm ớt.)
- Spice down: làm giảm độ cay (ít phổ biến).
- He spiced down the soup by adding yogurt. (Anh ấy làm giảm độ cay của súp bằng cách thêm sữa chua.)
Thành ngữ liên quan
- Spicily hot: cực kỳ cay.
- The pepper was spicily hot, burning my tongue. (Quả ớt cực kỳ cay, làm bỏng lưỡi tôi.)