spousal

spousal

A couple exchanges spousal vows in a garden ceremony.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về vợ hoặc chồng: "spousal" dùng để chỉ mọi thứ liên quan đến người bạn đời trong hôn nhân, như tình cảm, quyền lợi, hoặc nghĩa vụ.
    • Thuộc về hôn nhân hoặc lễ cưới: Trong một số ngữ cảnh, "spousal" cũng có nghĩa liên quan đến hôn lễ hoặc các nghi thức kết hôn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • A fitting symbol of spousal love is the wedding ring. (Một biểu tượng thích hợp cho tình yêu vợ chồng chiếc nhẫn cưới.)
    • The spousal rites were performed according to tradition. (Các nghi thức hôn nhân được thực hiện theo truyền thống.)
    • Spousal support is often discussed in divorce cases. (Hỗ trợ vợ chồng thường được thảo luận trong các vụ ly hôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spousal privilege": quyền miễn trừ của vợ chồng (trong pháp , quyền không phải làm chứng chống lại nhau).

    • The lawyer invoked spousal privilege to protect their client. (Luật sư đã viện dẫn quyền miễn trừ vợ chồng để bảo vệ thân chủ của họ.)
  • "spousal benefits": phúc lợi dành cho vợ/chồng ( dụ: bảo hiểm, lương hưu).

    • Employees can add spousal benefits to their health insurance plan. (Nhân viên có thể thêm phúc lợi cho vợ/chồng vào gói bảo hiểm sức khỏe của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Spouse (danh từ): vợ hoặc chồng.
    • My spouse is a teacher. (Vợ/chồng tôi giáo viên.)
  • Spouseless (tính từ): không vợ/chồng.
    • He lived a spouseless life. (Ông ấy sống một cuộc đời không vợ/chồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Marital: thuộc về hôn nhân.
    • Marital bliss is not always easy to achieve. (Hạnh phúc hôn nhân không phải lúc nào cũng dễ đạt được.)
  • Conjugal: thuộc về vợ chồng (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp ).
    • Conjugal rights are protected by law. (Quyền vợ chồng được pháp luật bảo vệ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "spousal", đây tính từ.
Thành ngữ liên quan
  • Spousal love (tình yêu vợ chồng): Thành ngữ phổ biến để chỉ tình cảm gắn bó giữa hai người bạn đời.
    • Their spousal love endured through many challenges. (Tình yêu vợ chồng của họ đã vượt qua nhiều thử thách.)

Từ chứa "spousal"