spike out

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ra bông, mọc bông (thực vật): "spike out" mô tả hành động của cây cối, đặc biệt hoa huệ tây (hyacinth) hoa lan (orchid), khi chúng bắt đầu mọc ra những bông hoa hình dạng như cái gai (spike). Đây giai đoạn cây chuẩn bị ra hoa.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • My hyacinths and orchids are spiking out now. (Những cây hoa huệ tây hoa lan của tôi đang bắt đầu mọc bông.)
    • The gladiolus will spike out in late summer. (Cây hoa lay ơn sẽ ra bông vào cuối mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spike out" thường được dùng trong ngữ cảnh làm vườn hoặc sinh học, để chỉ giai đoạn cây mọc cuống hoa (peduncle) trước khi nở.
    • Once the tulips spike out, they need plenty of water. (Một khi hoa tulip mọc cuống hoa, chúng cần nhiều nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Spike (n): bông hoa hình gai, cuống hoa.
    • The orchid's spike is growing tall. (Cuống hoa lan đang mọc cao.)
  • Spike (v): mọc bông (dạng động từ gốc, không "out").
    • The hyacinths are spiking this week. (Cây huệ tây đang mọc bông trong tuần này.)
Từ đồng nghĩa
  • Flower (v): ra hoa (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng dạng gai).
    • The roses are flowering beautifully. (Những bông hồng đang nở đẹp.)
  • Bolt (v): mọc vọt (thường dùng cho cây rau khi lên hạt, nhưng nét tương đồng).
    • The lettuce has bolted in the heat. (Xà lách đã mọc vọt trong thời tiết nóng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spike up: mọc lên nhanh, tăng đột biến (thường dùng cho giá cả hoặc số liệu, không phải thực vật).
    • Prices spiked up after the announcement. (Giá cả tăng vọt sau thông báo.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "spike out".

Khám phá thêm

Các từ liên quan