spilth
/spilθ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ cổ):
- Cái đánh đổ ra, sự tràn ra: Chỉ những thứ bị đổ, tràn, hoặc rơi vãi ra ngoài một cách không chủ ý, thường là chất lỏng.
- Rác của thừa, đồ thừa: Chỉ phần dư thừa, bỏ đi, hoặc vật chất bị lãng phí sau một quá trình sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The spilth of wine stained the tablecloth. (Cái rượu đánh đổ ra đã làm ố tấm khăn trải bàn.)
- He swept up the spilth from the broken jar. (Anh ấy quét sạch đồ đánh đổ ra từ cái bình vỡ.)
- In the old kitchen, the spilth from meals was given to the pigs. (Trong nhà bếp ngày xưa, đồ thừa từ bữa ăn được đem cho lợn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the spilth of...": sự lãng phí, phần dư thừa của cái gì đó (thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng để chỉ sự hoang phí).
- The feast was so grand that the spilth of it could feed a village. (Bữa tiệc quá linh đình đến nỗi phần đồ thừa của nó có thể nuôi cả một làng.)
Biến thể và từ gần giống
- Spill (động từ): làm đổ, làm tràn.
- Be careful not to spill the water. (Hãy cẩn thận đừng làm đổ nước.)
- Waste (danh từ): rác thải, sự lãng phí. (Từ hiện đại, nghĩa rộng hơn và phổ biến hơn "spilth").
- We must reduce plastic waste. (Chúng ta phải giảm rác thải nhựa.)
Từ đồng nghĩa
- Refuse: rác, đồ bỏ đi.
- Dregs: cặn bã, đồ cặn.
- Leavings: đồ thừa, đồ còn sót lại.
Lưu ý
- "Spilth" là một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản văn học cổ điển, thơ ca, hoặc với dụng ý trang trọng, cổ kính.
- Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta sử dụng các từ như "spillage" (vật bị đổ tràn), "waste" (rác/thừa), hoặc "leftovers" (đồ ăn thừa) thay thế.
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) cái đánh đổ ra
- của thừa, đồ thừa