spelt

/spelt/
Học thuật
Thân thiện
spelt

Spelt is often used as a nutritious feed for horses.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Một loại lúa mì cổ: "spelt" tên một loại ngũ cốc, một giống lúa mì cổ (tên khoa học: Triticum spelta), hạt được bao bọc bởi vỏ trấu cứng. thường được trồngchâu Âu sử dụng làm thức ăn cho gia súc hoặc trong một số loại bánh mì thực phẩm đặc sản.
  2. Động từ:

    • Dạng quá khứ quá khứ phân từ của "spell": "spelt" một trong các dạng quá khứ quá khứ phân từ của động từ "spell" (đánh vần, viết đúng chính tả, báo hiệu). Dạng này phổ biến trong tiếng Anh-Anh tiếng Anh các vùng khác ngoài Bắc Mỹ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Loại lúa mì):

    • This bread is made from ancient grains like spelt. (Bánh mì này được làm từ các loại ngũ cốc cổ như lúa mì spelt.)
    • Spelt was a common crop in medieval Europe. (Lúa mì spelt từng một vụ mùa phổ biếnchâu Âu thời trung cổ.)
  • Động từ (Dạng của "spell"):

    • He spelt his name for the receptionist. (Anh ấy đã đánh vần tên mình cho lễ tân.) [Quá khứ]
    • That word is often spelt differently in American English. (Từ đó thường được viết chính tả khác đi trong tiếng Anh Mỹ.) [Quá khứ phân từ]
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spelt out": dạng quá khứ/quá khứ phân từ của cụm động từ "spell out", có nghĩa giải thích chi tiết, rõ ràng từng phần.
    • The rules were clearly spelt out in the contract. (Các quy định đã được giải thích rõ ràng, chi tiết trong hợp đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Spell (v): Đánh vần, viết đúng chính tả, báo hiệu điều .

    • Can you spell this word? (Bạn có thể đánh vần từ này không?)
  • Spelled (v): Một dạng quá khứ quá khứ phân từ khác của "spell", phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.

    • She spelled the answer correctly. ( ấy đã đánh vần câu trả lời một cách chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (loại lúa mì):

    • Dinkel wheat: Tên gọi khác cho cùng loại ngũ cốc.
    • Hulled wheat: Lúa mì vỏ trấu (chỉ chung các loại).
  • Động từ (dạng của "spell"):

    • Spelled: (Đồng nghĩa, khác biệt về vùng sử dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spell out (spelt out): Giải thích một cách rất chi tiết dễ hiểu.
    • I had to spell out the instructions because they were confused. (Tôi đã phải giải thích hướng dẫn thật chi tiết họ bối rối.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "spelt" với tư cách danh từ chỉ loại lúa mì.)

spelt

Spelt is often used as a nutritious feed for horses.

thời quá khứ & động tính từ quá khứ của spell
danh từ
  1. (thực vật học) lúa mì xpenta

Từ gần giống

Từ chứa "spelt"