spilt

/spil/
Học thuật
Thân thiện
spilt

A child spilt a glass of milk on the kitchen table.

Định nghĩa
  1. Động từ (Quá khứ Phân từ của 'spill'):

    • Làm tràn, làm đổ: Hành động làm cho chất lỏng hoặc vật nhỏ rơi ra ngoài một cách không chủ ý, thường từ một vật chứa.
    • Làm ngã, làm văng xuống: Hành động làm cho ai đó (như người cưỡi ngựa, người ngồi trên xe) bị ngã hoặc bị văng ra ngoài.
  2. Danh từ:

    • Sự ngã (từ trên cao xuống): Hành động rơi hoặc bị văng xuống, đặc biệt từ yên ngựa hoặc xe.
    • Lượng chất lỏng bị đổ: Phần chất lỏng đã bị tràn ra ngoài.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • She spilt coffee on the white tablecloth. ( ấy làm đổ cà phê lên khăn trải bàn trắng.)
    • The horse suddenly stopped and spilt its rider. (Con ngựa đột nhiên dừng lại làm văng người cưỡi xuống đất.)
  • Danh từ:

    • The cyclist had a bad spill on the wet road. (Tay đua xe đạp bị một ngã nặng trên đường trơn.)
    • Clean up that spill on the floor before someone slips. (Hãy lau sạch vết nước đổ trên sàn trước khi ai đó bị trượt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to spill the beans": (thành ngữ, thông tục) để lộ bí mật, tiết lộ thông tin.

    • He accidentally spilt the beans about the surprise party. (Anh ấy vô tình làm lộ tin về bữa tiệc bất ngờ.)
  • "to spill blood": (thành ngữ) gây ra bạo lực, chiến tranh; làm đổ máu.

    • The tyrant spilt the blood of many innocent people. (Bạo chúa đã làm đổ máu của nhiều người vô tội.)
Biến thể từ gần giống
  • Spill (động từ nguyên mẫu): làm đổ, làm tràn.

    • Be careful not to spill your drink. (Cẩn thận đừng làm đổ đồ uống của bạn.)
  • Spillage (danh từ): sự tràn, lượng chất tràn ra.

    • The spillage of oil caused an environmental disaster. (Sự tràn dầu đã gây ra thảm họa môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (làm đổ): Tip over (làm đổ), overturn (lật đổ), slop (làm sánh ra).
  • Danh từ (sự ngã): Fall (sự ngã), tumble (sự ngã).
Thành ngữ liên quan
  • "It's no use crying over spilt milk": (thành ngữ) Việc đã rồi, than tiếc cũng vô ích; "Sữa đổ rồi, khóc cũng không lấy lại được."
    • Yes, we lost the contract, but it's no use crying over spilt milk. Let's focus on the next opportunity. (Đúng vậy, chúng ta đã mất hợp đồng, nhưng than tiếc cũng chẳng ích . Hãy tập trung vào cơ hội tiếp theo.)
spilt

A child spilt a glass of milk on the kitchen table.

ngoại động từ spilled, spilt
  1. làm tràn, làm đổ, đánh đổ (nước...)
  2. làm ngã ngựa, làm văng khỏi yên, làm văng khỏi xe
    • horse spills rider
      ngựa văng người cưỡi xuống đất
nội động từ
  1. tràn ra, chảy ra, đổ ra (nước...)

Idioms

  • to spill over
    tràn ra vùng nông thôn (dân quá đôngmột thành phố)
  • to spill the beans
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) để lọt tin tức ra ngoài; để lộ tẩy, để lòi đuôi
  • to spill blood
    phạm tội gây đổ máu
  • to spill the blood of somebody
    giết ai
  • to spill money
    thua cuộc
  • it is no use crying over spilt milk
    thôi đừng tiếc rẻ con quạ tha
danh từ
  1. sự làm tràn, sự làm đổ ra, sự đánh đổ ra
  2. lượng (nước...) đánh đổ ra
  3. sự ngã (từ trên yên xe, yên ngựa...)
    • to have a nastry spill
      bị ngã một cái đau
  4. (như) spillway
danh từ
  1. cái đóm (để nhóm lửa)
  2. cái nút nhỏ (để nút lỗ)
  3. cái đinh nhỏ, cái chốt nhỏ, cái móc nhỏ (bằng kim loại)

Từ gần giống

Từ chứa "spilt"

Từ có nhắc đến "spilt"