spinally

spinally

The doctor administered the medication spinally.

Định nghĩa

Trạng từ: Theo cách liên quan đến cột sống (xương sống) hoặc tủy sống; được thực hiện thông qua hoặc vào cột sống/tủy sống.

dụ sử dụng
  • (Thuốc gây mê được tiêm qua đường cột sống.)
  • (Chấn thương ảnh hưởng đến bệnh nhân về mặt cột sống, không chỉcác chi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spinally administered": Dùng để mô tả thuốc hoặc phương pháp điều trị được đưa vào cơ thể qua đường tiêm vào tủy sống hoặc khoang dưới màng nhện.

    • Spinally administered drugs can target the central nervous system directly. (Thuốc được tiêm qua đường cột sống có thể tác động trực tiếp đến hệ thần kinh trung ương.)
  • "spinally mediated": Được điều khiển hoặc trung gian bởi tủy sống.

    • Some reflexes are spinally mediated, without involving the brain. (Một số phản xạ được điều khiển bởi tủy sống, không liên quan đến não.)
Biến thể từ gần giống
  • Spinal (tính từ): thuộc về cột sống hoặc tủy sống.
    • Spinal cord: tủy sống.
  • Spine (danh từ): cột sống, xương sống.
  • Spineless (tính từ): không xương sống (nghĩa đen); yếu đuối, thiếu can đảm (nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
  • Vertebrally: theo cách liên quan đến đốt sống (ít phổ biến hơn).
  • Via the spine: qua đường cột sống (cụm từ, không phải trạng từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "spinally". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Administer spinally: tiêm qua đường cột sống. - Inject spinally: tiêm vào cột sống.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "spinally". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh y học hoặc sinh học.