supinely

supinely

He lay supinely on the grass, staring at the clouds.

Định nghĩa
  • Trạng từ:
    • Một cách thụ động, uể oải, thiếu nhiệt tình: "supinely" mô tả hành động được thực hiện với thái độ hờ hững, không phản kháng hoặc không chính kiến, thường chấp nhận điều đó một cách dễ dàng.
    • Nằm ngửa, với mặt hướng lên trên: "supinely" cũng chỉ tư thế nằm ngửa, mặt hướng lên trời hoặc lên trên.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (thụ động, uể oải):

    • He called the tune to me and I supinely took it up. (Anh ta ra lệnh cho tôi tôi thụ động chấp nhận .)
    • She supinely accepted the unfair criticism without defending herself. ( ấy uể oải chấp nhận lời chỉ trích bất công không tự bảo vệ mình.)
  • Nghĩa 2 (nằm ngửa):

    • She was stretched supinely on her back, enjoying the sun. ( ấy nằm ngửa dài ra, tận hưởng ánh nắng mặt trời.)
    • The cat lay supinely on the sofa, purring contentedly. (Con mèo nằm ngửa trên ghế sofa, kêu gừ gừ mãn nguyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "supinely" thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ thái độ thụ động, ám chỉ sự thiếu ý chí hoặc sự phục tùng mù quáng.
    • The government supinely accepted the demands of the foreign power. (Chính phủ thụ động chấp nhận các yêu cầu của cường quốc nước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Supine (tính từ): nằm ngửa; thụ động, uể oải.
    • He remained supine on the bed all day. (Anh ấy nằm ngửa trên giường cả ngày.)
    • Her supine attitude annoyed her colleagues. (Thái độ thụ động của ấy làm đồng nghiệp khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Passively: một cách thụ động.
    • He passively accepted the decision. (Anh ấy thụ động chấp nhận quyết định.)
  • Listlessly: một cách uể oải, thiếu sức sống.
    • She listlessly watched the game. ( ấy uể oải xem trận đấu.)
  • On one's back: nằm ngửa.
    • He lay on his back, staring at the ceiling. (Anh ấy nằm ngửa, nhìn lên trần nhà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "supinely", nhưng có thể kết hợp với động từ như "accept supinely" (chấp nhận một cách thụ động) hoặc "lie supinely" (nằm ngửa).
Thành ngữ liên quan
  • Take it lying down: chấp nhận điều đó không phản kháng (tương tự nghĩa thụ động của "supinely").
    • He won't take the insult lying down. (Anh ấy sẽ không chấp nhận sự xúc phạm một cách dễ dàng.)