spinning

/'spiniɳ/
Học thuật
Thân thiện
spinning

A woman is spinning wool into yarn on a spinning wheel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự quay tròn, sự xoay tròn: Hành động quay nhanh xung quanh một trục trung tâm.
    • Sự xe chỉ, sự kéo sợi: Quá trình biến nguyên liệu thô (như bông, len) thành sợi chỉ hoặc sợi dài mảnh bằng cách xoắn chúng lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The spinning of the wheel created a humming sound. (Sự quay tròn của bánh xe tạo ra một âm thanh vo ve.)
    • She learned the art of spinning wool into yarn. ( ấy đã học nghệ thuật xe len thành sợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "My head is spinning": Đầu tôi quay cuồng (cảm giác chóng mặt hoặc choáng váng).
    • After the roller coaster ride, my head was spinning. (Sau chuyến đi tàu lượn, đầu tôi quay cuồng.)
  • "Spinning a tale": Kể một câu chuyện (thường hư cấu hoặc phóng đại).
    • He was spinning a tale about his adventures in the jungle. (Anh ta đang kể một câu chuyện về những cuộc phiêu lưu của mình trong rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Spin (động từ): Làm cho quay tròn; xe sợi.
    • To spin a top. (Làm quay một con quay.)
  • Spinner (danh từ): Người xe chỉ; vật quay.
  • Spinning wheel (danh từ): Bánh xe quay, guồng xe chỉ (một công cụ cổ điển để xe sợi).
Từ đồng nghĩa
  • Rotating: Xoay vòng.
  • Twirling: Xoay tròn (một cách nhẹ nhàng hoặc trang trí).
  • For the process of making thread:
    • Twisting: Xoắn, vặn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'spinning'. Các cụm từ thường bắt nguồn từ động từ 'spin').

Thành ngữ liên quan
  • "Spin your wheels": Lãng phí thời gian công sức không đạt được tiến bộ.
    • We need a new plan; we're just spinning our wheels here. (Chúng ta cần một kế hoạch mới; chúng ta chỉ đang lãng phí thời gianđây thôi.)
spinning

A woman is spinning wool into yarn on a spinning wheel.

danh từ
  1. sự xe chỉ
  2. sự xoay tròn, sự quay tròn