spirodela
Định nghĩa
Danh từ: Spirodela là một chi thực vật thủy sinh nhỏ, sống trôi nổi trên mặt nước. Cây có dạng một lá (frond) bóng loáng giống như lá cây và có từ 2 đến 21 rễ.
Ví dụ sử dụng
- (Spirodela thường được tìm thấy trong các ao nước ngọt tĩnh lặng.)
- (Lá bóng loáng của spirodela giúp nó nổi trên mặt nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh thái học, được nghiên cứu như một chỉ thị sinh học cho chất lượng nước.
- The presence of spirodela indicates a nutrient-rich aquatic environment. (Sự hiện diện của spirodela cho thấy môi trường nước giàu dinh dưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- Spirodela polyrhiza (n): một loài phổ biến nhất trong chi spirodela, có nhiều rễ.
- Spirodela polyrhiza is known for its rapid growth in warm climates. (Spirodela polyrhiza nổi tiếng với tốc độ tăng trưởng nhanh trong khí hậu ấm áp.)
Từ đồng nghĩa
- Bèo tấm: tên gọi chung cho các loài thực vật thủy sinh nhỏ thuộc họ Lemnaceae, bao gồm spirodela.
- In Vietnamese, spirodela is commonly called "bèo tấm". (Trong tiếng Việt, spirodela thường được gọi là "bèo tấm".)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Floating on: trôi nổi trên.
- Spirodela floats on the surface of stagnant water. (Spirodela trôi nổi trên mặt nước tù đọng.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến spirodela vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "spirodela"