splosh

/splɔʃ/
danh từ
  1. (thông tục) lượng nước đổ xuống, lượng nước hắt xuống
  2. (từ lóng) tiền bạc, xìn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

splosh
A child sploshes happily in a puddle after the rain.