splosh

/splɔʃ/
Học thuật
Thân thiện
splosh

A child sploshes happily in a puddle after the rain.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Làm bắn tung tóe (chất lỏng): Hành động làm cho nước hoặc chất lỏng khác bắn ra mạnh mẽ ồn ào.
    • Di chuyển qua nước/bùn: Đi lại một cách nặng nề tạo tiếng động trong nước nông hoặc bùn lầy.
    • Tạo ra tiếng nước bắn: Phát ra âm thanh của nước đang bị khuấy động hoặc bắn tung tóe.
  2. Danh từ (thông tục):

    • Tiếng nước bắn: Âm thanh được tạo ra khi một vật rơi xuống nước hoặc khi nước bị khuấy động mạnh.
    • Lượng nước bắn ra: Một lượng nước hoặc chất lỏng bị đổ xuống hoặc hắt mạnh.
    • Tiền bạc (từ lóng): Một lượng tiền, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The children love to splosh in the puddles after the rain. (Bọn trẻ thích nghịch nước bắn tung tóe trong các vũng nước sau cơn mưa.)
    • Be careful not to splosh paint everywhere while decorating. (Hãy cẩn thận đừng để sơn bắn tung tóe khắp nơi khi đang trang trí.)
    • We had to splosh through the marsh to reach the other side. (Chúng tôi phải lội ì oạp qua đầm lầy để đến bờ bên kia.)
  • Danh từ:

    • With a loud splosh, the stone fell into the pond. (Với một tiếng "oàng" lớn, hòn đá rơi xuống ao.)
    • He gave a great splosh of water as he jumped into the pool. (Anh ấy tạo ra một đợt nước bắn tung tóe khi nhảy xuống hồ bơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to splosh out (on something)" (thông tục): Tiêu một khoản tiền lớn một cách hào phóng cho thứ đó.
    • They sploshed out on a luxury holiday. (Họ đã chi một đống tiền cho một kỳ nghỉ sang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Splash (động từ/danh từ): Có nghĩa rất gần với "splosh", thường dùng phổ biến hơn, chỉ việc nước bắn tung tóe hoặc tiếng nước bắn.
  • Sploshy (tính từ): Miêu tả thứ đó ẩm ướt, đầy nước hoặc dễ gây bắn tung tóe.
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: Splash, slosh, plop, paddle, wade.
  • Danh từ (âm thanh): Splash, plop, plonk.
  • Danh từ (tiền bạc - lóng): Cash, dough, money.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Splosh about/around: Nghịch nước, di chuyển trong nước một cách vui vẻ ồn ào.
    • The kids were sploshing about in the bathtub. ( trẻ đang nghịch nước ầm ĩ trong bồn tắm.)
Thành ngữ liên quan
  • Make a splosh: Gây sự chú ý, tạo ra ảnh hưởng (ít dùng, thường thay bằng "make a splash").
    • Their new product really made a splosh in the market. (Sản phẩm mới của họ thực sự đã tạo ra tiếng vang trên thị trường.)
splosh

A child sploshes happily in a puddle after the rain.

danh từ
  1. (thông tục) lượng nước đổ xuống, lượng nước hắt xuống
  2. (từ lóng) tiền bạc, xìn