parasite

/'pærəsait/
Học thuật
Thân thiện
parasite

A tapeworm is a common parasite found in the intestines of some mammals.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật ký sinh: Một sinh vật (động vật, thực vật, nấm, vi khuẩn, v.v.) sống trên hoặc bên trong một sinh vật khác (vật chủ) lấy chất dinh dưỡng từ vật chủ đó, thường gây hại cho vật chủ.
    • Kẻ ăn bám: Một người thường xuyên dựa dẫm vào người khác để được hỗ trợ, lợi ích hoặc lợi lộc tài chính không đóng góp hoặc đền đáp lại .
dụ sử dụng
  • Danh từ (Vật ký sinh):

    • Ticks and lice are common parasites on animals. (Ve chấy những vật ký sinh phổ biến trên động vật.)
    • The doctor said the illness was caused by an intestinal parasite. (Bác sĩ nói căn bệnh do một loại ký sinh trùng đường ruột gây ra.)
  • Danh từ (Kẻ ăn bám):

    • He was nothing but a parasite, living off his family's wealth without working. (Hắn ta chẳng là ngoài một kẻ ăn bám, sống dựa vào của cải gia đình không làm việc.)
    • She finally kicked her lazy brother out, tired of his being a parasite. ( ấy cuối cùng đã đuổi người anh lười biếng ra khỏi nhà, chán ngán việc anh ta một kẻ ăn bám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Social parasite": Ký sinh xã hội; dùng để chỉ một cá nhân hoặc nhóm lợi dụng hệ thống hoặc lòng tốt của xã hội không đóng góp.
    • The article criticized those who abuse welfare systems as social parasites. (Bài báo chỉ trích những người lạm dụng hệ thống phúc lợi như những kẻ ký sinh xã hội.)
Biến thể từ liên quan
  • Parasitic (tính từ): mang tính ký sinh; đặc điểm của vật ký sinh hoặc kẻ ăn bám.

    • A parasitic vine was choking the tree. (Một dây leo ký sinh đang bóp nghẹt cái cây.)
    • He had a parasitic relationship with his wealthy friends. (Anh ta một mối quan hệ ăn bám với những người bạn giàu có của mình.)
  • Parasitism (danh từ): quan hệ ký sinh; hiện tượng hoặc lối sống ký sinh.

    • The biology class studied different forms of parasitism in nature. (Lớp sinh học nghiên cứu các dạng quan hệ ký sinh khác nhau trong tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với "vật ký sinh": ký sinh trùng, sinh vật ký sinh.
  • Đối với "kẻ ăn bám": kẻ sống bám, kẻ hưởng thụ, kẻ lợi dụng.
Thành ngữ liên quan
  • "To live like a parasite": Sống như một kẻ ăn bám.
    • He had no ambition and was content to live like a parasite on his parents. (Hắn ta không chí tiến thủ bằng lòng sống như một kẻ ăn bám bố mẹ.)
parasite

A tapeworm is a common parasite found in the intestines of some mammals.

danh từ
  1. kẻ ăn bám
  2. (sinh vật học) vật ký sinh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "parasite"