leech
/li:tʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Con đỉa: Một loài giun ký sinh, sống dưới nước hoặc trên cạn, thường hút máu động vật và người bằng cách bám vào da.
- (Nghĩa bóng) Kẻ bóc lột, kẻ hút máu: Dùng để chỉ một người lợi dụng, bòn rút tiền bạc, lợi ích hoặc năng lượng của người khác một cách dai dẳng.
- (Từ cổ) Thầy thuốc, thầy lang: Trong lịch sử, từ này cũng được dùng để chỉ những người hành nghề y, có lẽ liên quan đến việc sử dụng đỉa trong y học cổ.
Động từ:
- Hút (máu, tiền bạc, lợi ích): Hành động bám lấy và lấy đi một thứ gì đó từ người khác một cách có hại và dai dẳng, giống như con đỉa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I found a leech on my leg after swimming in the pond. (Tôi tìm thấy một con đỉa trên chân sau khi bơi ở ao.)
- He's a financial leech who borrows money and never pays it back. (Anh ta là một kẻ hút máu tài chính, luôn mượn tiền và không bao giờ trả.)
- In medieval times, a leech might use actual leeches for treatment. (Thời Trung Cổ, một thầy lang có thể sử dụng chính những con đỉa để chữa bệnh.)
Động từ:
- He leeched off his family's wealth for years without working. (Anh ta đã hút cạn của cải của gia đình trong nhiều năm mà không làm việc.)
- The corrupt official leeched resources from the public fund. (Viên chức tham nhũng đã hút cạn tài nguyên từ quỹ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to stick to someone like a leech": bám dai như đỉa, không chịu rời.
- The salesman stuck to us like a leech throughout the entire market. (Người bán hàng bám chúng tôi dai như đỉa suốt cả khu chợ.)
"to leech onto someone/something": bám lấy ai đó/cái gì đó để hưởng lợi.
- Unwanted advisors began to leech onto the successful project. (Những cố vấn không mời bắt đầu bám lấy dự án thành công.)
Biến thể và từ gần giống
- Bloodsucker (n): kẻ hút máu (nghĩa đen chỉ con vật, nghĩa bóng chỉ người bóc lột). Từ này nhấn mạnh hành vi bóc lột tương tự.
- Parasite (n): ký sinh trùng; (nghĩa bóng) kẻ ăn bám. Nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ sinh vật hoặc người nào sống dựa vào vật chủ.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa bóng):
- Sponger: kẻ ăn bám.
- Freeloader: kẻ ăn không ngồi rồi, thích hưởng thụ mà không đóng góp.
- Động từ:
- Drain: rút cạn, làm cạn kiệt.
- Exploit: bóc lột, khai thác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Leech off (someone): sống bám, lợi dụng ai đó về tài chính hoặc các nguồn lực khác.
- He's been leeching off his roommate by never buying groceries. (Anh ta cứ sống bám bạn cùng phòng bằng cách không bao giờ mua thực phẩm.)
Thành ngữ liên quan
- As clingy as a leech: dai dẳng và bám dính như đỉa.
- After the breakup, her ex-boyfriend became as clingy as a leech. (Sau khi chia tay, bạn trai cũ của cô ấy trở nên dai dẳng và bám dính như đỉa.)
danh từ
- cạnh buồm, mép buồm
- con đỉa
- to stick like a leechdai như đỉa
- (nghĩa bóng) kẻ bóc lột, kẻ hút máu
- (từ cổ,nghĩa cổ) thầy thuốc, thầy lang
ngoại động từ
- cho đỉa hút máu