leech

/li:tʃ/
Học thuật
Thân thiện
leech

A leech attaches itself to a swimmer's leg in the pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Con đỉa: Một loài giun ký sinh, sống dưới nước hoặc trên cạn, thường hút máu động vật người bằng cách bám vào da.
    • (Nghĩa bóng) Kẻ bóc lột, kẻ hút máu: Dùng để chỉ một người lợi dụng, bòn rút tiền bạc, lợi ích hoặc năng lượng của người khác một cách dai dẳng.
    • (Từ cổ) Thầy thuốc, thầy lang: Trong lịch sử, từ này cũng được dùng để chỉ những người hành nghề y, có lẽ liên quan đến việc sử dụng đỉa trong y học cổ.
  2. Động từ:

    • Hút (máu, tiền bạc, lợi ích): Hành động bám lấy lấy đi một thứ đó từ người khác một cách hại dai dẳng, giống như con đỉa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I found a leech on my leg after swimming in the pond. (Tôi tìm thấy một con đỉa trên chân sau khi bơiao.)
    • He's a financial leech who borrows money and never pays it back. (Anh ta một kẻ hút máu tài chính, luôn mượn tiền không bao giờ trả.)
    • In medieval times, a leech might use actual leeches for treatment. (Thời Trung Cổ, một thầy lang có thể sử dụng chính những con đỉa để chữa bệnh.)
  • Động từ:

    • He leeched off his family's wealth for years without working. (Anh ta đã hút cạn của cải của gia đình trong nhiều năm không làm việc.)
    • The corrupt official leeched resources from the public fund. (Viên chức tham nhũng đã hút cạn tài nguyên từ quỹ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stick to someone like a leech": bám dai như đỉa, không chịu rời.

    • The salesman stuck to us like a leech throughout the entire market. (Người bán hàng bám chúng tôi dai như đỉa suốt cả khu chợ.)
  • "to leech onto someone/something": bám lấy ai đó/cái đó để hưởng lợi.

    • Unwanted advisors began to leech onto the successful project. (Những cố vấn không mời bắt đầu bám lấy dự án thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Bloodsucker (n): kẻ hút máu (nghĩa đen chỉ con vật, nghĩa bóng chỉ người bóc lột). Từ này nhấn mạnh hành vi bóc lột tương tự.
  • Parasite (n): ký sinh trùng; (nghĩa bóng) kẻ ăn bám. Nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ sinh vật hoặc người nào sống dựa vào vật chủ.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa bóng):
    • Sponger: kẻ ăn bám.
    • Freeloader: kẻ ăn không ngồi rồi, thích hưởng thụ không đóng góp.
  • Động từ:
    • Drain: rút cạn, làm cạn kiệt.
    • Exploit: bóc lột, khai thác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Leech off (someone): sống bám, lợi dụng ai đó về tài chính hoặc các nguồn lực khác.
    • He's been leeching off his roommate by never buying groceries. (Anh ta cứ sống bám bạn cùng phòng bằng cách không bao giờ mua thực phẩm.)
Thành ngữ liên quan
  • As clingy as a leech: dai dẳng bám dính như đỉa.
    • After the breakup, her ex-boyfriend became as clingy as a leech. (Sau khi chia tay, bạn trai của ấy trở nên dai dẳng bám dính như đỉa.)
leech

A leech attaches itself to a swimmer's leg in the pond.

danh từ
  1. cạnh buồm, mép buồm
  2. con đỉa
    • to stick like a leech
      dai như đỉa
  3. (nghĩa bóng) kẻ bóc lột, kẻ hút máu
  4. (từ cổ,nghĩa cổ) thầy thuốc, thầy lang
ngoại động từ
  1. cho đỉa hút máu