spontané

Học thuật
Thân thiện
spontané

Un enfant fait un geste spontané pour aider son ami à ramasser ses livres.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tự phát, tự sinh: Chỉ một hiện tượng, hành động hoặc cảm xúc xảy ra một cách tự nhiên, không sự sắp đặt, kích thích hay can thiệp từ bên ngoài.
    • Tự động, tự ý: Chỉ một hành động được thực hiện do chính ý muốn của bản thân, không bị ép buộc hoặc yêu cầu.
    • Tự nhiên: Chỉ một phản ứng, thái độ hoặc cách cư xử chân thật, không gò bó, không tính toán.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une réaction spontanée (Một phản ứng tự phát.)
    • Un geste de générosité spontané (Một cử chỉ hào phóng tự nhiên.)
    • Il a fait des excuses spontanées. (Anh ấy đã xin lỗi một cách tự ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "De manière spontanée": một cách tự phát/tự nhiên.

    • La foule a applaudi de manière spontanée. (Đám đông đã vỗ tay một cách tự phát.)
  • "Être spontané(e)": là người tự nhiên, bộc trực.

    • Elle est très spontanée, elle dit toujours ce qu'elle pense. ( ấy rất tự nhiên, ấy luôn nói những mình nghĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Spontanéité (danh từ giống cái): tính tự phát, tính tự nhiên.

    • J'apprécie sa spontanéité. (Tôi trân trọng sự tự nhiên của ấy.)
  • Spontanément (trạng từ): một cách tự phát, tự động.

    • Il a répondu spontanément. (Anh ấy đã trả lời một cách tự động.)
Từ đồng nghĩa
  • Automatique: tự động.
  • Naturel: tự nhiên.
  • Volontaire: tự nguyện.
Từ trái nghĩa
  • Forcé: gượng ép, miễn cưỡng.
  • Calculé: tính toán.
  • Prémédité: suy tính trước.
spontané

Un enfant fait un geste spontané pour aider son ami à ramasser ses livres.

tính từ
  1. tự phát, tự sinh
    • Phénomène spontané
      hiện tượng tự phát
  2. tự động, tự ý
    • Action spontanée
      hành động tự động
    • Aveu spontané
      lời tự ý thú tội
  3. tự nhiên

Từ trái nghĩa