spot
/spɔt/
Định nghĩa
Danh từ:
- Đốm, vết, chấm: Một dấu nhỏ, thường tròn, có màu sắc hoặc chất liệu khác với bề mặt xung quanh.
- Vết nhơ, vết đen: Điều gì đó làm tổn hại đến danh tiếng hoặc sự trong sạch.
- Nơi, chỗ, vị trí: Một địa điểm cụ thể, thường là một khu vực nhỏ hoặc được xác định rõ.
- Vị trí, chỗ (trong công việc, chương trình): Một vị trí trong một tổ chức hoặc một phần được phân công trong một chương trình biểu diễn.
- Một chút, một ít: Một lượng rất nhỏ của thứ gì đó.
Động từ:
- Làm đốm, làm lốm đốm: Tạo ra hoặc trở nên có những đốm, vết.
- Làm bẩn, làm nhơ: Làm mất đi sự sạch sẽ hoặc danh tiếng.
- Nhận ra, phát hiện ra: Nhìn thấy hoặc xác định được ai đó hoặc thứ gì đó, đặc biệt là khi khó khăn hoặc từ xa.
- Đặt vào chỗ, bố trí: Đặt ai đó hoặc thứ gì đó vào một vị trí cụ thể.
- Chấp (trong thi đấu): Cho đối thủ một lợi thế ban đầu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The leopard has beautiful black spots on its fur. (Con báo có những đốm đen tuyệt đẹp trên bộ lông.)
- There is a spot of ink on your shirt. (Có một vết mực trên áo sơ mi của bạn.)
- This is a quiet spot for a picnic. (Đây là một chỗ yên tĩnh để dã ngoại.)
- She got a spot as a news anchor. (Cô ấy có được một vị trí phát thanh viên tin tức.)
- Would you like a spot of tea? (Bạn có muốn một chút trà không?)
Động từ:
- The rain spotted my glasses. (Mưa làm đốm mắt kính của tôi.)
- Scandal spotted his political career. (Vụ bê bối làm vấy bẩn sự nghiệp chính trị của ông ta.)
- Can you spot your friend in this crowd? (Bạn có thể nhận ra bạn mình trong đám đông này không?)
- Soldiers were spotted along the border. (Binh lính được bố trí dọc biên giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"on the spot": ngay lập tức, tại chỗ.
- The manager made the decision on the spot. (Người quản lý đã đưa ra quyết định ngay tại chỗ.)
"in a (tight) spot": trong hoàn cảnh khó khăn, lúng túng.
- Losing my wallet put me in a tight spot. (Việc mất ví đã đặt tôi vào một tình thế khó khăn.)
"to hit the spot": (thức ăn, đồ uống) làm thỏa mãn, đúng nhu cầu.
- This cold drink really hits the spot on a hot day. (Ly nước mát này thực sự đã đáp ứng đúng nhu cầu vào một ngày nóng.)
Biến thể và từ gần giống
Spotty (adj): có đốm, lốm đốm; không đều, thất thường.
- He has a spotty attendance record. (Anh ấy có hồ sơ điểm danh không đều.)
Spotless (adj): không một vết bẩn, hoàn toàn sạch sẽ; không tỳ vết.
- She keeps her house spotless. (Cô ấy giữ ngôi nhà của mình sạch sẽ không một vết bẩn.)
Spotlight (n): đèn sân khấu; sự chú ý của công chúng.
- The scandal put the company in the spotlight. (Vụ bê bối đã đặt công ty vào tầm ngắm của công chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (đốm): Dot, speck, fleck.
- Danh từ (nơi chốn): Place, location, site.
- Danh từ (vị trí): Position, post, slot.
- Động từ (nhận ra): Identify, recognize, detect, pick out.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spot something/someone a...: Chấp, cho ai một lợi thế.
- I'll spot you ten points since you're a beginner. (Tôi sẽ chấp bạn mười điểm vì bạn là người mới bắt đầu.)
Thành ngữ liên quan
A blind spot: điểm mù (nghĩa đen: khu vực không nhìn thấy khi lái xe; nghĩa bóng: điều mà ai đó không hiểu hoặc không nhận thức được).
- Math has always been my blind spot. (Toán học luôn là điểm mù của tôi.)
To put someone on the spot: đặt ai vào thế phải trả lời hoặc hành động ngay lập tức, thường là một câu hỏi khó.
- The reporter's question really put the mayor on the spot. (Câu hỏi của phóng viên thực sự đã đặt thị trưởng vào thế khó.)
danh từ
-
dấu, đốm, vết
-
a brown tie with red spotscái ca vát nâu có đốm đỏ
-
-
vết nhơ, vết đen
-
without a spot on one's reputationdanh tiếng không bị vết nhơ nào
-
-
chấm đen ở đầu bàn bi-a
-
(động vật học) cá đù chấm
-
bồ câu đốm
-
nơi, chốn
-
a retired spotmột nơi hẻo lánh
-
-
(từ lóng) sự chấm trước (ngựa đua được cuộc); con ngựa được chấm (về nhất)
-
(thông tục) một chút, một ít (rượu, nước)
-
(từ lóng) đèn sân khấu ((cũng) spotlight)
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) địa vị, chỗ làm ăn, chức vụ; vị trí trong danh sách
-
he has got a good spot with that firmhắn vớ được chỗ bở ở hãng đó
-
Idioms
-
to hit the hight spot
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) chỉ bàn đến những vấn đề chính (trong một cuộc thảo luận ngắn...)
-
to hit the spot
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) thoả mãn điều thèm muốn, thoả mãn cái đang cần
-
in a spot
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) trong hoàn cảnh xấu, trong hoàn cảnh khó khăn lúng túng
-
on the spot
ngay lập tức, tại chỗ
-
to put someone on the spot
(từ lóng) quyết định khử ai, thịt ai
-
a tender spot
(xem) tender
ngoại động từ
-
làm đốm, làm lốm đốm
-
làm bẩn, làm nhơ, làm ô (danh)
-
(thông tục) chấm trước (ngựa được cuộc); nhận ra, phát hiện ra
-
to spot somebody in the crowdnhận ra ai trong đám đông
-
-
(quân sự), (hàng không) phát hiện (vị trí, mục tiêu...)
-
đặt vào chỗ, đặt vào vị trí
-
the officer spotted his men at strategic pointsviên sĩ quan bố trí quân của mình vào những điểm chiến lược
-
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) chấp
-
I spotted him two pointstôi chấp hẳn hai điểm
-
nội động từ
-
dễ bị ố, dễ bị đốm (vải)
tính từ
-
mặt (tiền); trả tiền ngay; trao ngay khi bán
-
spot cashtiền mặt
-
spot wheatlúa mì bán trả tiền ngay
-
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phát đi từ một đài phát thanh địa phương (bản tin...)
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xen vào giữa chương trình phát thanh chính (quảng cáo...)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ chứa "spot"