sprouting
Định nghĩa
Danh từ:
- Quá trình nảy mầm: "sprouting" chỉ quá trình hạt giống hoặc bào tử bắt đầu nảy mầm và phát triển thành cây non. Quá trình này thường liên quan đến sự hấp thụ nước, kích hoạt các enzyme và sự phát triển của rễ mầm cùng chồi mầm.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "sprout"):
- Đang nảy mầm: Chỉ hành động hạt giống, củ, hoặc thân cây bắt đầu mọc ra chồi non hoặc rễ.
- Đang mọc lên, đâm chồi: Dùng để mô tả sự xuất hiện của các chồi non từ đất hoặc từ thân cây.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The sprouting of the seeds requires adequate moisture and warmth. (Quá trình nảy mầm của hạt giống cần độ ẩm và hơi ấm thích hợp.)
- Farmers monitor sprouting carefully to ensure a good crop yield. (Nông dân theo dõi quá trình nảy mầm một cách cẩn thận để đảm bảo năng suất cây trồng tốt.)
Động từ (dạng hiện tại phân từ):
- The beans are sprouting in the damp cloth. (Những hạt đậu đang nảy mầm trong miếng vải ẩm.)
- New leaves are sprouting from the old branches after the rain. (Những chiếc lá mới đang đâm chồi từ các cành cây già sau cơn mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sprouting season": mùa nảy mầm, thường dùng trong nông nghiệp.
- The sprouting season for these crops begins in early spring. (Mùa nảy mầm của những loại cây trồng này bắt đầu vào đầu mùa xuân.)
"sprouting process": quy trình nảy mầm, thường dùng trong nghiên cứu thực vật hoặc chế biến thực phẩm (ví dụ: làm giá đỗ).
- The sprouting process of mung beans takes about 3-5 days. (Quy trình nảy mầm của đậu xanh mất khoảng 3-5 ngày.)
Biến thể và từ gần giống
Sprout (động từ/danh từ): nảy mầm; chồi non, mầm cây.
- The seeds sprout quickly in warm soil. (Hạt giống nảy mầm nhanh trong đất ấm.)
- We eat bean sprouts in salads. (Chúng tôi ăn giá đỗ trong món salad.)
Sprouted (tính từ): đã nảy mầm, thường dùng để chỉ thực phẩm đã được ủ mầm.
- Sprouted grains are more nutritious. (Các loại ngũ cốc đã nảy mầm có giá trị dinh dưỡng cao hơn.)
Từ đồng nghĩa
Germination (danh từ): sự nảy mầm (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, chính xác hơn).
- Germination is the first stage of plant growth. (Sự nảy mầm là giai đoạn đầu tiên của sự phát triển thực vật.)
Budding (danh từ/tính từ): sự đâm chồi, sự ra nụ (tập trung vào sự phát triển của chồi hoặc hoa).
- The budding of the rose bush signals spring. (Sự đâm chồi của bụi hồng báo hiệu mùa xuân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sprout up: mọc lên nhanh chóng, xuất hiện đột ngột (thường dùng cho cây cối hoặc sự vật trừu tượng).
- Mushrooms sprout up overnight after the rain. (Nấm mọc lên chỉ sau một đêm sau cơn mưa.)
- New cafes are sprouting up all over the city. (Các quán cà phê mới đang mọc lên khắp thành phố.)
Thành ngữ liên quan
- "sprouting like weeds": mọc lên nhanh và nhiều như cỏ dại (thường chỉ sự phát triển mạnh mẽ, không kiểm soát).
- After the renovation, new businesses are sprouting like weeds in this district. (Sau khi cải tạo, các doanh nghiệp mới đang mọc lên như cỏ dại ở quận này.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống