spreading

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự lan rộng, sự mở rộng: "spreading" chỉ hành động hoặc quá trình mở rộng phạm vi, không gian hoặc thời gian của một sự vật, hiện tượng.
    • Sự truyền bá, sự phổ biến: "spreading" cũng dùng để chỉ việc lan truyền thông tin, ý tưởng, hoặc bệnh tật ra một khu vực rộng lớn hơn.
    • Sự trải rộng: "spreading" có thể chỉ việc phân bố hoặc trải rộng một thứ đó trên một diện tích rộng.
  2. Tính từ:

    • Đang lan rộng, đang mở rộng: "spreading" mô tả trạng thái của một vật hoặc hiện tượng đang dần chiếm nhiều không gian hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The spreading of the virus caused a global pandemic. (Sự lan rộng của virus đã gây ra một đại dịch toàn cầu.)
    • The spreading of misinformation is dangerous for society. (Sự truyền bá thông tin sai lệch rất nguy hiểm cho xã hội.)
    • The spreading of butter on bread is a simple task. (Việc trải lên bánh mì một công việc đơn giản.)
  • Tính từ:

    • The spreading fire destroyed many houses. (Ngọn lửa đang lan rộng đã phá hủy nhiều ngôi nhà.)
    • The spreading branches of the tree provided shade. (Những cành cây đang vươn rộng tỏa bóng mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spreading like wildfire": lan rộng rất nhanh (thường dùng cho tin tức, bệnh tật).

    • The news of the accident spread like wildfire. (Tin tức về vụ tai nạn lan rộng như cháy rừng.)
  • "spreading oneself too thin": dàn trải bản thân quá mức, tham gia quá nhiều việc cùng lúc.

    • He is spreading himself too thin by taking on three jobs. (Anh ấy đang dàn trải bản thân quá mức khi nhận ba công việc cùng lúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Spread (động từ): hành động lan rộng, trải rộng.

    • She spread the blanket on the grass. ( ấy trải tấm chăn lên cỏ.)
  • Spreader (danh từ): người hoặc vật lan truyền.

    • The spreader of the disease was identified. (Người lan truyền bệnh đã được xác định.)
Từ đồng nghĩa
  • Diffusion: sự khuếch tán, sự lan tỏa (thường dùng trong khoa học).
  • Expansion: sự mở rộng (thường về kích thước hoặc phạm vi).
  • Propagation: sự truyền bá, sự nhân giống (thường dùng cho ý tưởng hoặc sinh vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spread out: trải rộng, dàn trải.

    • The troops spread out across the field. (Quân đội dàn trải ra khắp cánh đồng.)
  • Spread across: lan rộng khắp.

    • The rumor spread across the entire school. (Tin đồn lan rộng khắp toàn trường.)
Thành ngữ liên quan
  • Spread the word: truyền tin, phổ biến thông tin.

    • Please spread the word about the meeting tomorrow. (Hãy truyền tin về cuộc họp ngày mai.)
  • Spread one's wings: mở rộng tầm nhìn, khám phá những điều mới.

    • After graduation, she spread her wings and moved abroad. (Sau khi tốt nghiệp, ấy mở rộng tầm nhìn chuyển ra nước ngoài.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "spreading"

spreading
The gardener is spreading mulch around the rose bushes.