spongy
/'spʌndʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mềm, xốp và đàn hồi (như bọt biển): Có tính chất mềm, có nhiều lỗ nhỏ, có thể nén lại và trở về hình dạng ban đầu, giống như miếng bọt biển.
- Dễ bị ép, dễ bẹp: Có kết cấu mềm và xốp đến mức dễ dàng bị ấn xuống hoặc thay đổi hình dạng.
- Ẩm ướt và mềm: (Về đất) có nhiều nước, mềm và không chắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The spongy moss felt cool underfoot. (Rêu mềm xốp cảm thấy mát lạnh dưới chân.)
- After the rain, the ground was soft and spongy. (Sau cơn mưa, mặt đất trở nên mềm và xốp.)
- She prefers spongy cakes like angel food cake. (Cô ấy thích những chiếc bánh xốp mềm như bánh angel food.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "spongy texture": kết cấu xốp, mềm.
- The bread had a delightfully spongy texture. (Bánh mì có một kết cấu xốp mềm một cách thú vị.)
- "spongy tissue": (trong y học/sinh học) mô xốp.
- The spongy tissue of the lungs allows for gas exchange. (Mô xốp của phổi cho phép trao đổi khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Sponge (danh từ): bọt biển; (động từ): lau, thấm bằng bọt biển.
- Sponginess (danh từ): tính chất mềm xốp.
- The sponginess of the mattress made it very comfortable. (Độ xốp mềm của tấm nệm làm cho nó rất thoải mái.)
Từ đồng nghĩa
- Porous: có lỗ xốp, thấm nước.
- Soft: mềm.
- Compressible: có thể nén được.
- Springy: đàn hồi, có độ nảy.
Từ trái nghĩa
- Solid: rắn chắc.
- Hard: cứng.
- Dense: đặc, chắc.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "spongy")
tính từ
- như bọt biển; mềm xốp, hút nước (như bọt biển)
- rỗ, lỗ rỗ