spurned
Định nghĩa
Tính từ: Bị từ chối, bị khước từ (một cách phũ phàng, đặc biệt là trong chuyện tình cảm).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy cảm thấy bị từ chối sâu sắc sau khi anh ta phớt lờ lời thú nhận của cô.)
- (Người yêu bị từ chối đã viết một bức thư cay đắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a spurned suitor": người cầu hôn bị khước từ.
- The spurned suitor left the party in disgrace. (Người cầu hôn bị từ chối đã rời bữa tiệc trong sự hổ thẹn.)
- "spurned advances": những lời tán tỉnh bị từ chối.
- Her spurned advances made him feel awkward. (Những lời tán tỉnh bị từ chối của cô ấy khiến anh ta cảm thấy ngượng ngùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Spurn (động từ): từ chối, khước từ.
- He spurned her offer of help. (Anh ta từ chối lời đề nghị giúp đỡ của cô ấy.)
- Spurning (danh từ): sự từ chối, sự khước từ.
- The spurning of his proposal was a blow to his pride. (Sự từ chối lời cầu hôn của anh ta là một đòn giáng vào lòng tự trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Rejected: bị từ chối (nói chung).
- Jilted: bị bỏ rơi (đặc biệt là trong tình yêu, thường là người yêu bị bỏ lại trước hôn lễ).
- Scorned: bị khinh miệt, bị coi thường (mang sắc thái mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Turn down: từ chối (một lời đề nghị).
- She turned down his marriage proposal. (Cô ấy từ chối lời cầu hôn của anh ta.)
- Brush off: phớt lờ, gạt bỏ.
- He brushed off her criticism. (Anh ta phớt lờ lời chỉ trích của cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
- Get the cold shoulder: bị đối xử lạnh nhạt, bị phớt lờ.
- After the argument, he got the cold shoulder from his friends. (Sau cuộc tranh cãi, anh ta bị bạn bè đối xử lạnh nhạt.)
- Leave someone at the altar: bỏ rơi ai đó ngay tại bàn thờ (trong đám cưới).
- She was left at the altar, feeling utterly spurned. (Cô ấy bị bỏ rơi ngay tại bàn thờ, cảm thấy hoàn toàn bị từ chối.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống