sputtering

/'spʌtəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
sputtering

The old car engine made a sputtering noise before it finally started.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng nổ lách tách, tiếng phụt ra từng đợt: Âm thanh ngắt quãng, không đều đặn, thường phát ra khi một chất lỏng hoặc các hạt nhỏ bị đẩy ra mạnh nhanh, hoặc khi một thiết bị điện hoặc động cơ hoạt động không ổn định.
    • Hành động phun ra, bắn tung tóe: Quá trình vật chất (như giọt nước, tia lửa) bị đẩy ra ngoài một cách rời rạc mạnh mẽ.
  2. Tính từ (Hiện tại phân từ của động từ "sputter", được dùng như tính từ):

    • Phát ra tiếng nổ lách tách, phì phì: Miêu tả thứ đó đang tạo ra âm thanh của những tiếng nổ nhỏ, ngắn không liên tục.
    • Chập chờn, sắp tắt (về ngọn lửa, thiết bị): Miêu tả trạng thái hoạt động không ổn định, yếu ớt có vẻ sắp ngừng hẳn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The sputtering of the old engine worried the driver. (Tiếng nổ lách tách của động cơ khiến người lái xe lo lắng.)
    • We could hear the sputtering of bacon frying in the pan. (Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng mỡ rán thịt xông xốc trong chảo.)
  • Tính từ:

    • A sputtering candle provided the only light in the dark room. (Một ngọn nến chập chờn nguồn sáng duy nhất trong căn phòng tối.)
    • The sputtering motor finally died on the highway. (Động cơ ì ạch cuối cùng đã chết hẳn trên đường cao tốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghệ (Danh từ): "Sputtering" một kỹ thuật trong công nghiệp chế tạo màng mỏng, nơi các nguyên tử bị bắn ra từ một vật liệu mục tiêu do va chạm với các ion năng lượng cao.

    • Magnetron sputtering is commonly used to coat glass. (Kỹ thuật phún xạ magnetron thường được dùng để phủ lên kính.)
  • "to end with a sputter": Kết thúc một cách yếu ớt, không mạnh mẽ, thường sau một giai đoạn suy yếu dần.

    • The protest ended with a sputter after the main leaders were arrested. (Cuộc biểu tình đã kết thúc một cách lụi tàn sau khi các nhà lãnh đạo chính bị bắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Sputter (động từ): Phát ra tiếng nổ lách tách; nói lắp bắp, ấp úng giận dữ hoặc xúc động.

    • He could only sputter in rage when he heard the news. (Anh ta chỉ có thể nói lắp bắp tức giận khi nghe tin.)
  • Sputtery (tính từ): tính chất phun ra, bắn tung tóe (ít phổ biến hơn).

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (về âm thanh):

    • Spluttering: Tiếng phun, tiếng bật ra (thường dùng cho chất lỏng hoặc lời nói).
    • Splattering: Tiếng bắn tung tóe.
    • Crackling: Tiếng nổ lách tách (như lửa cháy).
  • Tính từ (về trạng thái):

    • Spluttering: Chập chờn, sắp tắt.
    • Faltering: Chập chờn, yếu ớt, không ổn định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "sputtering" danh từ/tính từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc "sputter") - Sputter out: Tắt dần, ngừng hoạt động một cách yếu ớt sau khi phát ra những tiếng động cuối cùng. - The engine sputtered out and the car rolled to a stop. (Động cơ ì ạch rồi tắt hẳn chiếc xe lăn bánh đến khi dừng lại.)

Thành ngữ liên quan
  • To be in a sputtering rage: Đang trong cơn thịnh nộ đến mức nói năng lắp bắp, không thành lời.
    • When he saw the broken vase, he was in a sputtering rage. (Khi nhìn thấy chiếc bình vỡ, anh ta đã giận đến mức nói không nên lời.)
sputtering

The old car engine made a sputtering noise before it finally started.

tính từ
  1. thổi phì phì, thổi phù phù
  2. lắp bắp

Từ có nhắc đến "sputtering"