splutter

/'spʌtə/ Cách viết khác : (splutter) /'spʌtə/
Học thuật
Thân thiện
splutter

He gave a surprised splutter when the cold water hit his face.

Định nghĩa
  1. Động từ (Nội động từ):

    • Phát ra âm thanh lách tách, xèo xèo, hoặc phì phì: Chỉ âm thanh ngắn, nổ lụp bụp, thường do chất lỏng bị nung nóng, động cơ hỏng hóc, hoặc người đang cố nói trong khi miệng đầy thức ăn/nước.
    • Nói một cách lắp bắp, ngắt quãng xúc động, tức giận hoặc ngạc nhiên: Nói không trôi chảy, phát ra từng tiếng ngắn kèm theo hơi thở hoặc nước bọt.
  2. Động từ (Ngoại động từ):

    • Nói lắp bắp ra (điều đó): Phát ra lời nói một cách gián đoạn khó khăn.
    • Làm bắn tóe ra (chất lỏng, mảnh vụn): Phun hoặc làm văng ra những giọt nhỏ một cách không kiểm soát.
  3. Danh từ:

    • Âm thanh lách tách, xèo xèo: Tiếng động của thứ đó đang splutter.
    • Tiếng nói lắp bắp: Lời nói được thốt ra một cách ngắt quãng, đứt quãng.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nội động từ):

    • The old car's engine spluttered and then died. (Động cơ chiếc xe kêu lách tách rồi tắt hẳn.)
    • He was so angry he could only splutter in response. (Anh ta tức giận đến mức chỉ có thể lắp bắp đáp lại.)
  • Động từ (Ngoại động từ):

    • "But... that's impossible!" she spluttered. ("Nhưng... điều đó không thể nào!" ấy lắp bắp nói.)
    • The frying pan spluttered hot oil. (Chảo rán làm bắn tóe dầu nóng.)
  • Danh từ:

    • The candle died with a final splutter. (Ngọn nến tắt đi với một tiếng xèo cuối cùng.)
    • His reply was an incoherent splutter. (Câu trả lời của anh ta một tiếng lắp bắp vô nghĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to *splutter out"*: Nói lắp bắp, phun ra (lời nói hoặc chất lỏng) một cách khó nhọc.
    • He finally spluttered out an apology. (Cuối cùng anh ta cũng lắp bắp xin lỗi.)
    • The pipe spluttered out dirty water. (Đường ống phun ra nước bẩn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sputter: Có nghĩa gần như tương tự với splutter, thường dùng thay thế cho nhau, đặc biệt khi nói về âm thanh học (động cơ) hoặc việc phun tóe.
    • The engine began to sputter. (Động cơ bắt đầu kêu lách tách.)
Từ đồng nghĩa
  • Stammer (v): Nói lắp, ấp úng (nhấn mạnh sự ngập ngừng do thói quen hoặc lo lắng).
  • Spit (v): Phun, nhổ (có thể lời nói giận dữ hoặc nước bọt).
  • Choke (v): Nghẹn lời, nói không ra hơi ( xúc động mạnh).
  • Sizzle (v): Kêu xèo xèo (thường chỉ cho âm thanh của thức ăn khi chiên/rán).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Splutter out: (Đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "splutter")

splutter

He gave a surprised splutter when the cold water hit his face.

danh từ
  1. sự thổi phì phì, sự thổi phù phù
  2. sự nói lắp bắp
nội động từ
  1. nói lắp bắp
    • to sputter at somebody
      nói lắp bắp với ai
  2. xoàn xoạt, xèo xèo
    • pen sputters on the paper
      bút viết xoàn xoạt trên giấy
ngoại động từ
  1. thổi phì phì, thổi phù phù
  2. nói lắp bắp

Từ gần giống

Từ chứa "splutter"