splatter

/'splætə/
nội động từ
  1. kêu lộp độp
    • rain splatters against window-panes
      mưa rơi lộp bộp vào ô kính cửa sổ
  2. nói lắp bắp
ngoại động từ
  1. nói lắp bắp khó hiểu
    • to splatter some French
      lắp bắp mấy câu tiếng Pháp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "splatter"

Từ có nhắc đến "splatter"

splatter
A child accidentally splatters blue paint on a white sheet of paper.