splatter
/'splætə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (Nội động từ):
- Phát ra tiếng động lộp độp, tóe ra thành giọt: Chỉ âm thanh và hành động của chất lỏng rơi xuống hoặc va chạm mạnh vào bề mặt một cách không kiểm soát.
- Nói lắp bắp, ấp úng: Diễn tả việc nói năng không trôi chảy, ngắt quãng.
Động từ (Ngoại động từ):
- Làm bắn tung tóe, làm văng ra: Hành động làm cho chất lỏng hoặc chất ướt bắn ra nhiều hướng một cách mạnh mẽ.
- Nói lắp bắp (một ngôn ngữ): Nói một cách không thành thạo, ngắt quãng.
Danh từ:
- Vết bắn tung tóe, đốm văng ra: Một vết nhỏ hoặc một đốm chất lỏng hoặc chất ướt đã bắn ra.
- Tiếng động lộp độp: Âm thanh phát ra khi chất lỏng bắn tung tóe.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Nội động từ):
- Rain continued to splatter against the roof. (Mưa tiếp tục rơi lộp độp trên mái nhà.)
- He was so nervous that he started to splatter when answering. (Anh ấy lo lắng đến mức bắt đầu nói lắp bắp khi trả lời.)
Động từ (Ngoại động từ):
- The car splattered mud all over my clean clothes. (Chiếc xe làm bắn bùn tung tóe lên khắp bộ quần áo sạch của tôi.)
- She splattered some paint on the canvas to create a modern effect. (Cô ấy văng một ít sơn lên tấm vải để tạo hiệu ứng hiện đại.)
Danh từ:
- There was a splatter of red sauce on the white tablecloth. (Có một vết sốt cà chua đỏ văng trên khăn trải bàn trắng.)
- We heard the splatter of water hitting the hot pavement. (Chúng tôi nghe thấy tiếng nước rơi lộp độp xuống mặt đường nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to splatter all over": bắn tung tóe khắp nơi.
- The egg splattered all over the kitchen floor. (Quả trứng bắn tung tóe khắp sàn bếp.)
"splatter film/splatter movie" (thuật ngữ điện ảnh): Một thể loại phim kinh dị tập trung vào việc mô tả hình ảnh máu me, nội tạng bắn tung tóe một cách cường điệu.
- He is a fan of classic splatter films from the 80s. (Anh ấy là người hâm mộ các bộ phim kinh dị máu me kinh điển từ thập niên 80.)
Biến thể và từ gần giống
- Splattery (tính từ): Có tính chất bắn tung tóe, đầy những vết văng.
- The artist's style is very splattery and expressive. (Phong cách của nghệ sĩ này rất mạnh mẽ, đầy những nét vung văng và giàu cảm xúc.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Spatter (bắn thành giọt nhỏ), splash (bắn tóe ra), spray (phun ra), scatter (rải rác).
- Danh từ: Spatter (vết bắn), splash (vết tóe), blotch (vết loang), dab (vết nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Splatter on/onto/against: Bắn lên/ vào/ chống lại.
- The waves splattered against the sea wall. (Những con sóng vỗ lộp bộp vào bờ kè.)
- Splatter with: Làm bắn đầy (cái gì đó) bằng (chất lỏng).
- The kids splattered each other with water balloons. (Bọn trẻ ném bóng nước làm bắn nước vào người nhau.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "splatter" một cách cố định.)
nội động từ
- kêu lộp độp
- rain splatters against window-panesmưa rơi lộp bộp vào ô kính cửa sổ
- nói lắp bắp
ngoại động từ
- nói lắp bắp khó hiểu
- to splatter some Frenchlắp bắp mấy câu tiếng Pháp