sputter
/'spʌtə/ Cách viết khác : (splutter) /'spʌtə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (Nội động từ):
- Phát ra âm thanh lách tách, xèo xèo, hoặc phụt ra từng hồi ngắt quãng: Dùng để mô tả âm thanh của thứ gì đó đang hoạt động không ổn định, như động cơ sắp tắt hoặc dầu mỡ nóng trên chảo.
- Nói lắp bắp, ấp úng một cách giận dữ hoặc xúc động: Nói trong tình trạng nước bọt hoặc từ ngữ bắn ra ngoài một cách khó kiểm soát do quá tức giận, phấn khích hoặc lúng túng.
Động từ (Ngoại động từ):
- Nói lắp bắp, thốt ra (điều gì) một cách giận dữ: Phát ra lời nói một cách gián đoạn và đầy cảm xúc mạnh.
- (Kỹ thuật) Phun, bắn phá bề mặt: Trong các quy trình công nghệ, chỉ việc các nguyên tử bị bắn ra khỏi bề mặt vật liệu do va chạm với các hạt năng lượng cao.
Danh từ:
- Âm thanh lách tách, xèo xèo: Tiếng động phát ra khi một thứ gì đó
sputter. - Lời nói lắp bắp, ấp úng: Hành động hoặc âm thanh của việc nói
sputter.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Nội động từ):
- The old car's engine sputtered and died on the hill. (Động cơ chiếc xe cũ nổ lách tách rồi tắt ngúm trên đồi.)
- He was so angry he could only sputter in response. (Anh ta tức đến mức chỉ có thể lắp bắp đáp lại.)
- Động từ (Ngoại động từ):
- "How dare you!" she sputtered, her face turning red. ("Sao anh dám!" cô ấy lắp bắp nói, mặt đỏ bừng.)
- The process uses ions to sputter atoms from the target material. (Quy trình sử dụng các ion để bắn phá các nguyên tử từ vật liệu đích.)
- Danh từ:
- The only sound was the sputter of the candle. (Âm thanh duy nhất là tiếng xèo xèo của ngọn nến.)
- His speech was a series of angry sputters. (Bài nói của anh ta là một chuỗi những lời lắp bắp đầy tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to sputter out": tắt dần, chết dần một cách yếu ớt và không ổn định (như ngọn lửa, động cơ).
- The rebellion sputtered out after the leader was captured. (Cuộc nổi dậy tàn lụi dần sau khi thủ lĩnh bị bắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Splutter: Thường được dùng thay thế cho , đặc biệt với nghĩa nói lắp bắp do xúc động. Ví dụ: (Anh ta ấp úng xin lỗi.)
Từ đồng nghĩa
- Choke, stammer (v): Nói lắp bắp, ấp úng.
- Splutter, spatter (v): Phát ra âm thanh lách tách.
- Sizzle, crackle (v): Kêu xèo xèo, lách tách (thường cho âm thanh đều hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sputter out: (Đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sputter")
danh từ
- sự thổi phì phì, sự thổi phù phù
- sự nói lắp bắp
nội động từ
- nói lắp bắp
- to sputter at somebodynói lắp bắp với ai
- xoàn xoạt, xèo xèo
- pen sputters on the paperbút viết xoàn xoạt trên giấy
ngoại động từ
- thổi phì phì, thổi phù phù
- nói lắp bắp