squabby
/'skwɔbi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mập lùn, béo lùn: Dùng để mô tả một người hoặc vật có thân hình vừa thấp bé, ngắn ngủn vừa mập mạp, đầy đặn một cách không cân đối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The squabby man struggled to fit into the narrow chair. (Người đàn ông mập lùn gặp khó khăn khi ngồi vừa chiếc ghế hẹp.)
- She carried a squabby little dog under her arm. (Cô ấy bế một chú chó nhỏ béo lùn dưới cánh tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "squabby" thường mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc khách quan, mô tả ngoại hình một cách trực tiếp. Từ này ít khi được dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- The squabby pillows made the sofa look untidy. (Những chiếc gối mập lùn khiến chiếc sofa trông lộn xộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Squab (danh từ): Chim bồ câu non; một người ngắn và mập.
- Squat (tính từ): Ngồi xổm; thấp và chắc nịch (thường dùng cho đồ vật hoặc tư thế).
Từ đồng nghĩa
- Stout: Chắc nịch, mập mạp.
- Dumpy: Lùn và mập.
- Chubby: Mũm mĩm, phúng phính (thường dùng cho trẻ em hoặc bộ phận cơ thể với sắc thái dễ thương hơn).
Từ trái nghĩa
- Slender: Mảnh mai, thon thả.
- Lanky: Cao và gầy.