squally
/'skwɔ:li/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có gió mạnh, có gió thổi từng cơn dữ dội: Dùng để mô tả thời tiết với những cơn gió mạnh, bất ngờ và thường ngắn.
- Bão tố, đe dọa: (Nghĩa ẩn dụ) Dùng để mô tả một tình huống, môi trường hoặc giai đoạn bất ổn, hỗn loạn hoặc đầy căng thẳng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The boat trip was cancelled due to squally conditions. (Chuyến đi thuyền bị hủy do điều kiện thời tiết có gió giật mạnh.)
- We had a squally afternoon with sudden rain and wind. (Chúng tôi đã có một buổi chiều đầy gió giật với mưa và gió bất ngờ.)
- Their relationship went through a squally period. (Mối quan hệ của họ đã trải qua một giai đoạn đầy sóng gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Squally showers": Những cơn mưa rào kèm theo gió mạnh.
- The forecast predicts squally showers later today. (Dự báo thời tiết cho biết sẽ có những cơn mưa rào kèm gió giật vào cuối ngày hôm nay.)
Dùng trong văn chương mô tả: Thường được dùng để tạo không khí dữ dội, bất an trong văn học.
- The novel opens on a dark and squally night. (Cuốn tiểu thuyết mở đầu vào một đêm tối và đầy gió giật.)
Biến thể và từ gần giống
Squall (danh từ): Cơn gió mạnh đột ngột và ngắn, thường kèm theo mưa hoặc tuyết.
- A sudden squall caught the sailors off guard. (Một cơn gió giật bất ngờ làm các thủy thủ mất cảnh giác.)
Squall (động từ): Khóc, la hét lớn tiếng (thường chỉ trẻ sơ sinh).
- The baby squalled for hours. (Đứa bé khóc ré lên hàng giờ liền.)
Từ đồng nghĩa
- Blustery: Có gió mạnh và ồn ào.
- Stormy: Có bão, dông tố; (nghĩa bóng) đầy xung đột, giận dữ.
- Turbulent: Hỗn loạn, xáo trộn (dùng cho thời tiết hoặc tình huống).
Từ trái nghĩa
- Calm: Yên tĩnh, lặng gió.
- Serene: Thanh bình, yên ả.
- Peaceful: Hòa bình, yên bình.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "squally". Tuy nhiên, từ gốc "squall" có thể xuất hiện.) - To look/sound squally: (Cách diễn đạt không chính thức) Có vẻ sắp xảy ra chuyện không hay, có dấu hiệu rắc rối. - The negotiations are looking a bit squally. (Các cuộc đàm phán trông có vẻ hơi căng thẳng.)
tính từ
- có gió mạnh, có gió thổi từng cơn dữ dội
- bão tố, đe doạ