unquiet

/' n'kwai t/
tính từ
  1. lo lắng, không yên
  2. hay cựa quậy, luôn tay luôn chân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "unquiet"

unquiet
The patient's unquiet mind kept him awake through the night.