unquiet
/' n'kwai t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lo lắng, không yên tâm: Trạng thái tinh thần bồn chồn, lo âu, không thể thư giãn hoặc cảm thấy bình yên.
- Không yên ổn, xáo động: Tình trạng hỗn loạn, thiếu trật tự hoặc ổn định, thường mô tả một giai đoạn, địa điểm hoặc xã hội.
- Hay cựa quậy, luôn tay luôn chân: Trạng thái không ngồi yên, thể hiện sự bồn chồn qua các cử động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She had an unquiet feeling about the upcoming journey. (Cô ấy có một cảm giác lo lắng không yên về chuyến đi sắp tới.)
- The country lived through unquiet times during the revolution. (Đất nước đã trải qua những thời kỳ không yên ổn trong cuộc cách mạng.)
- The unquiet child couldn't sit still during the ceremony. (Đứa trẻ hay cựa quậy không thể ngồi yên trong suốt buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an unquiet mind": một tâm trí không yên, luôn lo âu và suy nghĩ.
- The pressure of work left him with an unquiet mind. (Áp lực công việc khiến anh ấy có một tâm trí không yên.)
- "unquiet sleep": giấc ngủ chập chờn, không sâu.
- He tossed and turned through an unquiet sleep. (Anh ấy trằn trọc qua một giấc ngủ chập chờn.)
Biến thể và từ gần giống
- Unquietly (trạng từ): một cách không yên, lo lắng.
- He paced unquietly around the room. (Anh ấy đi đi lại lại quanh phòng một cách không yên.)
- Unquietness (danh từ): sự không yên ổn, tình trạng lo lắng.
- The unquietness in the region worried the authorities. (Tình trạng không yên ổn trong khu vực khiến chính quyền lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
- Anxious: lo lắng, băn khoăn.
- Restless: bồn chồn, không yên.
- Turbulent: hỗn loạn, xáo động.
Từ trái nghĩa
- Quiet: yên tĩnh, bình yên.
- Calm: bình tĩnh, thanh thản.
- Peaceful: hòa bình, yên ổn.
Thành ngữ liên quan
- To have an unquiet conscience: có lương tâm cắn rứt, không yên.
- After the argument, she had an unquiet conscience. (Sau cuộc tranh cãi, cô ấy có một lương tâm không yên.)
tính từ
- lo lắng, không yên
- hay cựa quậy, luôn tay luôn chân