squill

/skwil/
danh từ
  1. (thực vật học) cây hành biển; củ hành biển (dùng làm thuốc lợi tiểu)
  2. (như) squill-fish

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "squill"

squill
A gardener plants squill bulbs in her autumn garden.