squill
/skwil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây hành biển: Một loại cây thuộc chi Scilla, có nguồn gốc từ Cựu Thế giới, thường có lá hẹp mọc từ gốc và hoa màu hồng, xanh hoặc trắng mọc thành chùm.
- Củ hành biển: Phần củ của cây hành biển, thường được cắt lát, phơi khô và sử dụng trong y học cổ truyền với các công dụng như long đờm hoặc lợi tiểu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dried squill is often used in herbal remedies. (Củ hành biển khô thường được dùng trong các phương thuốc thảo dược.)
- We saw beautiful blue squills blooming in the garden. (Chúng tôi thấy những cây hành biển hoa xanh tuyệt đẹp nở trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sea squill": Một tên gọi cụ thể hơn cho loài cây này, nhấn mạnh môi trường sống gần biển hoặc đặc tính của nó.
- The bulb of the sea squill has been used medicinally for centuries. (Củ của cây hành biển đã được sử dụng làm thuốc trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Squill-fish (n): Một tên gọi khác cho một loài động vật biển (thường là một loài mực hoặc sinh vật tương tự), không liên quan trực tiếp đến cây hành biển.
- The squill-fish is a type of small crustacean. (Squill-fish là một loài giáp xác nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Scilla: Tên gọi khoa học của chi thực vật này, thường được dùng trong bối cảnh thực vật học.
- Sea onion: Một tên gọi thông thường khác cho cây/củ hành biển, dựa trên hình dáng của củ.
danh từ
- (thực vật học) cây hành biển; củ hành biển (dùng làm thuốc lợi tiểu)
- (như) squill-fish