squamata

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ vảy: "squamata" một danh từ khoa học dùng để chỉ một bộ trong lớp Bò sát, bao gồm các loài rắn thằn lằn. Đặc điểm chính của bộ này cơ thể được phủ bởi các vảy sừng.
    • Nhóm bò sát vảy: Trong phân loại sinh học, "squamata" nhóm lớn nhất của bò sát hiện đại, với hơn 10.000 loài.
dụ sử dụng
  • (Bộ vảy bộ lớn nhất của loài bò sát, bao gồm rắn thằn lằn.)
  • (Nghiên cứu về bộ vảy giúp các nhà khoa học hiểu được sự tiến hóa của bò sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within squamata": trong phạm vi bộ vảy.

    • Within squamata, there are two major subgroups: snakes and lizards. (Trong phạm vi bộ vảy, hai phân nhóm chính: rắn thằn lằn.)
  • "squamata diversity": sự đa dạng của bộ vảy.

    • Squamata diversity is highest in tropical regions. (Sự đa dạng của bộ vảy cao nhấtcác vùng nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Squamate (n): thành viên của bộ vảy.

    • Squamates are characterized by their scaly skin. (Các loài thuộc bộ vảy được đặc trưng bởi da vảy.)
  • Squamous (adj): vảy, dạng vảy (thường dùng trong giải phẫu).

    • Squamous cells are flat, scale-like cells. (Tế bào vảy các tế bào phẳng, giống vảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Scaly reptiles: bò sát vảy (mô tả chung, không phải thuật ngữ khoa học chính xác).
  • Lepidosauria: một nhóm lớn hơn bao gồm squamata một số bộ khác (thường dùng trong phân loại học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Classify as squamata: phân loại bộ vảy.

    • Biologists classify snakes and lizards as squamata. (Các nhà sinh vật học phân loại rắn thằn lằn bộ vảy.)
  • Belong to squamata: thuộc về bộ vảy.

    • All modern snakes belong to squamata. (Tất cả loài rắn hiện đại đều thuộc về bộ vảy.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "squamata" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "squamata"

squamata
A lizard from the order Squamata basks on a warm rock.