st. david

st. david

A family celebrates St. David's Day by wearing daffodils.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thánh David: "St. David" tên của vị thánh bảo trợ của xứ Wales, sống vào khoảng năm 520-600. Ông được tôn kính như một vị thánh trong Giáo hội Công giáo Anh giáo, ngày lễ của ông, Ngày Thánh David, được tổ chức vào ngày 1 tháng 3 hàng năm tại Wales.

dụ sử dụng
  • (Thánh David vị thánh bảo trợ của xứ Wales, ngày lễ của ngài được tổ chức vào ngày 1 tháng 3.)
  • (Nhiều nhà thờWales được dành riêng cho Thánh David.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "St. David's Day": Ngày Thánh David, một ngày lễ quốc gia tại Wales.

    • On St. David's Day, people wear daffodils or leeks as symbols of Wales. (Vào Ngày Thánh David, người dân đeo hoa thủy tiên vàng hoặc tỏi tây làm biểu tượng của xứ Wales.)
  • "St. David's Cathedral": Nhà thờ chính tòa Thánh David, tọa lạc tại thị trấn St. Davids, Pembrokeshire, Wales.

    • St. David's Cathedral is a historic site and a popular pilgrimage destination. (Nhà thờ chính tòa Thánh David một địa điểm lịch sử điểm đến hành hương nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • David (Danh từ riêng): tên riêng, thường dùng để chỉ một người đàn ông.
  • Dewi (Danh từ riêng): tên tiếng Wales của Thánh David.
Từ đồng nghĩa
  • Patron saint of Wales: vị thánh bảo trợ của xứ Wales.
  • Dewi Sant: tên tiếng Wales của Thánh David.
Các cụm từ liên quan
  • "to be a St. David": (hiếm dùng) được dùng để chỉ một người lòng sùng kính đặc biệt đối với Thánh David hoặc văn hóa Wales.
    • He is a true St. David, always promoting Welsh traditions. (Anh ấy một người thực sự sùng kính Thánh David, luôn quảng bá các truyền thống xứ Wales.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be as old as St. David": rất , cổ xưa (thành ngữ địa phương, ít phổ biến).
    • This old castle is as old as St. David. (Lâu đài cổ này như Thánh David vậy.)