stableness

/'steiblnis/
danh từ
  1. tính vững vàng; tính ổn định

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "stableness"

stableness
The engineer checks the bridge's stableness after the storm.