instability

/,instə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Tính không ổn định, tình trạng bất ổn: Trạng thái dễ thay đổi, không chắc chắn, hoặc dễ bị đảo lộn, thường dẫn đến rủi ro hoặc nguy hiểm.
    • Tính không kiên định, sự thiếu vững vàng: Sự thiếu ổn định về mặt cảm xúc, tinh thần hoặc quan điểm.
    • Sự mất cân bằng: Trạng thái thiếu cân bằng, đặc biệt trong các hệ thống vật , hóa học hoặc xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Political instability can harm a country's economy. (Tình trạng bất ổn chính trị có thể gây hại cho nền kinh tế của một quốc gia.)
    • The instability of the old bridge made it dangerous to cross. (Độ không ổn định của cây cầu khiến việc băng qua trở nên nguy hiểm.)
    • Emotional instability after the traumatic event was common among survivors. (Sự không ổn định về cảm xúc sau sự kiện đau thương phổ biếnnhững người sống sót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in a state of instability": trong tình trạng bất ổn.

    • The region has been in a state of instability for decades. (Khu vực này đã trong tình trạng bất ổn trong nhiều thập kỷ.)
  • "inherent instability": tính không ổn định vốn , cố hữu.

    • The design has an inherent instability that makes it prone to tipping. (Thiết kế một độ không ổn định cố hữu khiến dễ bị lật.)
  • "economic instability": bất ổn kinh tế.

    • The period was marked by high inflation and economic instability. (Giai đoạn này được đánh dấu bởi lạm phát cao sự bất ổn kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Unstable (tính từ): không ổn định, không vững chắc.

    • The patient's condition is unstable. (Tình trạng của bệnh nhân không ổn định.)
  • Stability (danh từ): sự ổn định, tính vững chắc (từ trái nghĩa).

    • We all desire stability in our lives. (Tất cả chúng ta đều mong muốn sự ổn định trong cuộc sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Unsteadiness: sự không vững vàng, sự chập chờn.
  • Precariousness: tình trạng bấp bênh, không an toàn.
  • Volatility: tính dễ biến động, dễ thay đổi đột ngột (thường dùng cho thị trường, cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'instability')

Thành ngữ liên quan
  • A house built on sand: Ngôi nhà xây trên cát (chỉ sự không vững chắc, dễ sụp đổ, tương tự như ý niệm về 'instability').
    • Their business plan was like a house built on sand, full of instability. (Kế hoạch kinh doanh của họ giống như ngôi nhà xây trên cát, đầy rẫy sự bất ổn.)
danh từ
  1. tính không ổn định, tính không kiên định, tính không vững

Từ đồng nghĩa