stoker
/'stoukə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đốt lò: Người có công việc là đốt và duy trì lửa trong lò, đặc biệt trên tàu thủy hoặc đầu máy hơi nước chạy bằng than.
- Máy đốt lò, thiết bị cấp liệu tự động: Một thiết bị cơ khí tự động cung cấp nhiên liệu (như than) vào lò đốt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ người):
- The stoker worked tirelessly in the ship's engine room. (Người đốt lò làm việc không mệt mỏi trong phòng máy của con tàu.)
- In the age of steam trains, the stoker was an essential crew member. (Vào thời kỳ tàu hỏa chạy bằng hơi nước, người đốt lò là một thành viên thủy thủ đoàn thiết yếu.)
Danh từ (chỉ thiết bị):
- The factory installed a new mechanical stoker to improve efficiency. (Nhà máy lắp đặt một máy đốt lò cơ khí mới để cải thiện hiệu suất.)
- This boiler is equipped with an automatic stoker. (Lò hơi này được trang bị một máy cấp than tự động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fire stoker": Có thể dùng để chỉ một công cụ bằng kim loại dùng để xới, đảo và thêm nhiên liệu vào lửa (như trong lò sưởi), mặc dù từ phổ biến hơn cho dụng cụ này là "poker".
- Nghề nghiệp lịch sử: "Stoker" từng là một nghề phổ biến và vất vả trong ngành vận tải biển và đường sắt thời kỳ động cơ hơi nước.
Biến thể và từ liên quan
- To stoke (động từ): Đốt lò, châm thêm nhiên liệu vào lửa.
- He stoked the fire to keep the house warm. (Anh ấy đốt thêm lửa để giữ cho ngôi nhà ấm áp.)
- Stokehold (danh từ): Khoang đốt lò trên tàu, nơi người đốt lò làm việc.
- Stoker (tên riêng): Bram Stoker, tác giả Ailen của tiểu thuyết "Dracula".
Từ đồng nghĩa
- Fireman: Người trực lò, lính cứu hỏa (trong ngữ cảnh đầu máy xe lửa hoặc tàu thủy, đồng nghĩa với 'stoker' chỉ người).
- Boilerman: Thợ lò hơi.
- Feeder: Máy cấp liệu (đồng nghĩa với 'stoker' chỉ thiết bị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'stoker'. Hành động liên quan thường được diễn đạt bằng động từ 'to stoke').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'stoker' một cách trực tiếp.)
danh từ
- người đốt lò (ở tàu thuỷ)
- mechanical stokermáy đổ than tự động vào lò