staff

/stɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
staff

Le staff de l'entreprise se réunit autour d'une grande table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ban lãnh đạo; bộ tham mưu: Tập thể những người chức vụ, trách nhiệm điều hành hoặc cố vấn cho một tổ chức, doanh nghiệp hoặc cơ quan.
    • Vữa giả đá: (Chuyên ngành xây dựng) Một loại vữa được tạo hình xửđể bề ngoài giống như đá, dùng trong trang trí kiến trúc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le staff de l'entreprise se réunit chaque lundi. (Ban lãnh đạo công ty họp vào mỗi thứ Hai.)
    • Il fait partie du staff médical de l'hôpital. (Anh ấymột thành viên trong ban lãnh đạo y tế của bệnh viện.)
    • Les décisions importantes sont prises par le staff. (Những quyết định quan trọng được đưa ra bởi ban lãnh đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Staff" thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc chuyên nghiệp để chỉ nhóm người điều hành, đối lập với toàn bộ nhân viên ().
    • Le directeur a briefé son staff avant la conférence. (Giám đốc đã phổ biến thông tin cho ban lãnh đạo của mình trước hội nghị.)
Biến thể từ gần giắng
  • Staffer (danh từ): (từ mượn tiếng Anh, dùng trong tiếng Pháp) Thành viên của một ban lãnh đạo hoặc nhóm nhân sự cấp cao.
  • Personnel (danh từ giống đực): Toàn bộ nhân viên, đội ngũ nhân sự của một tổ chức (nghĩa rộng hơn ).
Từ đồng nghĩa
  • Direction: ban giám đốc, ban lãnh đạo.
  • Cadres: đội ngũ cán bộ, quản lý.
  • État-major: bộ tham mưu (nghĩa quân sự hoặc ẩn dụ).
Lưu ý
  • Từ staff trong tiếng Pháp chủ yếu được dùng với nghĩa "ban lãnh đạo". Nghĩa "vữa giả đá" là thuật ngữ chuyên ngành ít phổ biến hơn.
  • Trong tiếng Pháp, staffmột từ mượn từ tiếng Anh, nhưng cách dùng hơi khác: tiếng Anh "staff" thường chỉ toàn bộ nhân viên, trong khi tiếng Pháp staff thường chỉ nhóm lãnh đạo hoặc quảncấp cao.
staff

Le staff de l'entreprise se réunit autour d'une grande table.

danh từ giống đực
  1. (xây dựng) vữa giả đá
  2. (thân mật) ban lãnh đạo; bộ tham mưu (một tổ chức, một xí nghiệp)

Từ chứa "staff"

Từ có nhắc đến "staff"