staff

/stɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
staff

The conductor pointed to the notes on the staff.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân viên, đội ngũ nhân viên: Một nhóm người làm việc cho một tổ chức, công ty hoặc dưới quyền một người lãnh đạo cụ thể.
    • Cây gậy, cây ba-toong: Một thanh dài, chắc chắn, thường bằng gỗ hoặc kim loại, dùng để chống, đi bộ hoặc làm biểu tượng quyền lực.
    • Khuông nhạc: Trong âm nhạc, một tập hợp năm đường kẻ ngang song song dùng để ghi các nốt nhạc.
    • Ban, bộ phận: Một nhóm người chức năng hoặc nhiệm vụ chuyên biệt trong một tổ chức lớn hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nhân viên):
    • The company has a staff of over 200 people. (Công ty một đội ngũ nhân viên hơn 200 người.)
    • She is a member of the teaching staff. ( ấy một thành viên của đội ngũ giảng viên.)
  • Danh từ (Gậy):
    • The old man walked with a wooden staff. (Ông lão đi bộ với một cây gậy gỗ.)
  • Danh từ (Khuông nhạc):
    • The notes are written on a musical staff. (Các nốt nhạc được viết trên một khuông nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be on the staff": nhân viên chính thức của một tổ chức.
    • He has been on the hospital staff for ten years. (Anh ấy đã là nhân viên của bệnh viện được mười năm.)
  • "Staff of life": (Thành ngữ) Chỉ bánh mì hoặc lương thực chính, thiết yếu cho sự sống.
    • Rice is considered the staff of life in many Asian countries. (Gạo được coi lương thực chínhnhiều quốc gia châu Á.)
Biến thể từ gần giống
  • Staffer (n): (Thông tục) Một thành viên trong đội ngũ nhân viên, đặc biệt trong lĩnh vực chính trị hoặc truyền thông.
    • A senior White House staffer. (Một nhân viên cấp cao của Nhà Trắng.)
  • Stave (n): Một dạng số nhiều khác của "staff" khi chỉ "khuông nhạc" hoặc "thanh gỗ".
  • Staffing (n): Việc tuyển dụng bố trí nhân sự.
    • Staffing issues can affect productivity. (Các vấn đề về nhân sự có thể ảnh hưởng đến năng suất.)
Từ đồng nghĩa
  • Personnel: Nhân sự, nhân viên (nhấn mạnh đến những người làm việc trong một tổ chức).
  • Employees: Nhân viên, người lao động.
  • Crew: Đội ngũ, tổ (thường dùng cho tàu thuyền, máy bay hoặc một nhóm làm việc cùng nhau).
  • Rod: Thanh, que, gậy (vật thể dài mảnh).
  • Cane: Gậy (thường nhỏ hơn nhẹ hơn "staff").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Staff up: Tuyển dụng thêm nhân viên để mở rộng hoặc tăng cường đội ngũ.
    • The company is staffing up for the new project. (Công ty đang tuyển thêm nhân viên cho dự án mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Skeleton staff: Một đội ngũ nhân viên tối thiểu, chỉ đủ để duy trì hoạt động cơ bản (thường vào ngày lễ hoặc cuối tuần).
    • Only a skeleton staff works on public holidays. (Chỉ một đội ngũ nhân viên tối thiểu làm việc vào các ngày lễ.)
staff

The conductor pointed to the notes on the staff.

danh từ, số nhiều staves, staffs
  1. gậy, ba toong
  2. gậy quyền (gậy biểu thị chức vị quyền lực)
  3. cán, cột
  4. chỗ dựa, chỗ nương tựa
    • to be the staff of someone
      chỗ nương tựa của ai
  5. (kỹ thuật) cọc tiêu, mia thăng bằng
  6. (y học) dụng cụ mổ bóng đái
  7. hiệu lệnh đường thông (cho người lái xe lửa)
  8. (số nhiều staffs) (quân sự) bộ tham mưu
    • regimental staff
      bộ tham mưu trung đoàn
    • staff officer
      sĩ quan tham mưu
  9. (số nhiều staffs) ban, bộ
    • editorial staff of a newspaper
      ban biên tập một tờ báo
  10. (số nhiều staffs) toàn thể cán bộ nhân viên giúp việc, biên chế; bộ phận
    • teaching staff
      bộ phận giảng dạy
  11. (số nhiều staves) (âm nhạc) khuông nhạc ((cũng) stave)

Idioms

  • staff of life
    bánh mì (coi như thức ăn cơ bản nuôi sống con người)
ngoại động từ
  1. bố trí cán bộ nhân viên cho (một cơ quan); cung cấp cán bộ nhân viên cho (một cơ quan)
    • to staff an office with capable cadres
      bố trí cán bộ khả năng cho một cơ quan