stagey
/'steidʤi/ Cách viết khác : (stagey) /'steidʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có điệu bộ sân khấu, có vẻ kịch: Chỉ hành vi, biểu cảm hoặc phong cách cường điệu, giả tạo, giống như đang diễn trên sân khấu, không tự nhiên trong cuộc sống thực.
- Màu mè, phô trương: Chỉ cách thể hiện quá mức, cố ý gây ấn tượng một cách thiếu chân thật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her stagey gestures made the conversation feel unnatural. (Những cử chỉ màu mè của cô ấy khiến cuộc trò chuyện có vẻ thiếu tự nhiên.)
- He dismissed the politician's apology as stagey and insincere. (Anh ấy bác bỏ lời xin lỗi của chính trị gia đó, cho rằng nó có vẻ kịch và không chân thành.)
- The actor's performance was criticized for being too stagey and lacking genuine emotion. (Màn trình diễn của diễn viên bị chỉ trích là quá sân khấu và thiếu cảm xúc thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"stagey mannerisms": những tật hay điệu bộ màu mè, giả tạo.
- He adopted some stagey mannerisms that annoyed his colleagues. (Anh ta có những điệu bộ màu mè khiến đồng nghiệp khó chịu.)
"a stagey display of affection": một màn thể hiện tình cảm giả tạo, có vẻ kịch.
- Their public reunion was just a stagey display of affection for the cameras. (Cuộc đoàn tụ trước công chúng của họ chỉ là một màn thể hiện tình cảm giả tạo cho máy quay.)
Biến thể và từ gần giống
Stagy (adj): Đây là cách viết biến thể phổ biến hơn của stagey, cùng nghĩa.
- The dialogue in the old movie felt stagy to modern audiences. (Lời thoại trong bộ phim cũ có vẻ kịch đối với khán giả hiện đại.)
Theatrical (adj): thuộc về sân khấu, kịch tính; có thể dùng với nghĩa tương tự khi chỉ sự cường điệu.
- Melodramatic (adj): có tính chất kịch màu mè, thái quá.
Từ đồng nghĩa
- Artificial: giả tạo, không tự nhiên.
- Affected: màu mè, điệu bộ.
- Overacted: diễn quá đà, cường điệu.
- Histrionic: có tính chất kịch, thích phô trương.
Từ trái nghĩa
- Natural: tự nhiên.
- Genuine: chân thật.
- Unassuming: không màu mè, khiêm tốn.
- Restrained: có chừng mực, điềm đạm.
Lưu ý sử dụng
- Từ stagey (hoặc stagy) thường mang nghĩa tiêu cực, dùng để phê phán hoặc châm biếm sự giả tạo, thiếu chân thành.
- Từ này chủ yếu mô tả hành vi, phong cách của con người, nhưng cũng có thể dùng cho các yếu tố trong văn chương, nghệ thuật (như lời thoại, cảnh quay) khi chúng quá cường điệu so với thực tế.
tính từ
- có điệu bộ sân khấu, có vẻ kịch