stogy

/'stɔdʤi/ Cách viết khác : (stogy) /'stɔdʤi/
Học thuật
Thân thiện
stogy

He smokes a stogy on the park bench.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xì gà rẻ tiền, chất lượng thấp: Một điếu xì gà được làm thô sơ, thường hình dạng dài mỏng, không được xếp vào loại cao cấp.
    • Giày ống cứng nặng (từ Mỹ, cổ): Một loại giày cao cổ, nặng bền, thường được lao động chân tay sử dụng trong lịch sử.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa xì gà):

    • The old man smoked a cheap stogy on the porch. (Ông lão hút một điếu xì gà rẻ tiềnhiên nhà.)
    • He bought a pack of stogies from the corner store. (Anh ta mua một gói xì gà loại thường từ cửa hàng góc phố.)
  • Danh từ (nghĩa giày - cổ):

    • The miners wore heavy stogies to protect their feet. (Những người thợ mỏ đi đôi giày ống nặng để bảo vệ đôi chân của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To puff on a stogy": Hút một điếu xì gà loại thường một cách chậm rãi.
    • He sat back, puffing contentedly on his stogy. (Ông ta ngả lưng, phà khói mãn nguyện với điếu xì gà của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Stogie (n): Cách viết biến thể phổ biến hơn của "stogy", cùng nghĩa.
  • Cheroot (n): Một loại xì gà hai đầu cắt bằng, thường không đắt tiền, tương tự "stogy".
  • Work boot (n): Giày lao động, từ hiện đại tương đương với nghĩa giày của "stogy".
Từ đồng nghĩa
  • Cigarillo (n): Xì gà nhỏ, mỏng (có thể chỉ loại rẻ tiền).
  • Cheap cigar (n): Xì gà rẻ tiền.
  • Brogan (n): Giày ống da nặng (từ cổ, gần nghĩa với "stogy").
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ "Conestoga", tên một loại xe ngựa thồ hàng ở Mỹ thế kỷ 18-19. Những người đánh xe thường hút loại xì gà rẻ tiền này, cũng đi loại giày nặng đặc trưng, dẫn đến cả hai nghĩa của từ.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, "stogy" (hay "stogie") chủ yếu được dùng với nghĩa chỉ điếu xì gà rẻ tiền. Nghĩa chỉ giày gần như đã lỗi thời.
stogy

He smokes a stogy on the park bench.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) giày cao cổ (loại) nặng
  2. xì gà rẻ tiền