stag
/stæg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hươu đực, nai đực trưởng thành: Chỉ một con hươu hoặc nai đực trưởng thành, đặc biệt là loài hươu đỏ.
- Người đàn ông đi dự sự kiện một mình: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ, thông tục) Một người đàn ông tham dự một bữa tiệc, buổi khiêu vũ hoặc sự kiện xã hội mà không có bạn nữ đi cùng.
- Nhà đầu cơ cổ phần: (Từ lóng trong tài chính) Một người mua cổ phần của một công ty mới phát hành với hy vọng bán lại nhanh chóng để kiếm lời, hoặc một người buôn bán cổ phần không ổn định.
Động từ:
- Đi dự tiệc/sự kiện một mình (không có bạn nữ): (Nội động từ, chủ yếu tiếng Anh Mỹ) Hành động tham dự một bữa tiệc hoặc sự kiện mà không có bạn nữ đi cùng.
- Rình mò, theo dõi bí mật: (Ngoại động từ, từ lóng) Hành động quan sát hoặc theo dõi ai đó một cách lén lút.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- We saw a magnificent stag with large antlers in the forest. (Chúng tôi thấy một con hươu đực hùng vĩ với bộ gạc lớn trong rừng.)
- John couldn't find a date, so he went to the wedding as a stag. (John không tìm được bạn gái đi cùng, nên anh ấy đã đến đám cưới một mình.)
- The stag bought shares in the new tech company hoping to sell them at a premium on the first day. (Nhà đầu cơ đã mua cổ phần của công ty công nghệ mới với hy vọng bán chúng với giá cao vào ngày đầu tiên.)
Động từ:
- He decided to stag at the company party because he was new in town. (Anh ấy quyết định đi dự tiệc công ty một mình vì anh ấy mới chuyển đến thị trấn.)
- The detective stagged the suspect for three days. (Viên thám tử đã bí mật theo dõi nghi phạm trong ba ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To go stag": (Thành ngữ, tiếng Anh Mỹ) Đi dự một bữa tiệc hoặc sự kiện một mình (dành cho nam giới).
- My friends are all bringing dates, but I'm going stag to the prom. (Bạn bè tôi đều có bạn gái đi cùng, nhưng tôi sẽ đi dự vũ hội một mình.)
"Stag party" / "Stag night": (Danh từ ghép) Một bữa tiệc chỉ dành cho nam giới, thường được tổ chức cho một người sắp kết hôn.
- His friends organized a wild stag party for him before the wedding. (Bạn bè của anh ấy đã tổ chức một bữa tiệc độc thân rất sôi động cho anh ấy trước đám cưới.)
Biến thể và từ gần giống
- Staggy (tính từ, hiếm): Có đặc điểm của một con hươu đực.
- Stag beetle (danh từ ghép): Bọ hung (một loài côn trùng có càng giống gạc hươu).
- Stagflation (danh từ ghép, kinh tế): Tình trạng lạm phát đình đốn (sự kết hợp của "stagnation" - đình trệ và "inflation" - lạm phát).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (hươu đực): Buck (thường dùng cho hươu, nai nhỏ), hart (hươu đực trưởng thành, cổ văn).
- Danh từ (người đi một mình): Lone wolf (người thích hành động đơn độc), bachelor (người đàn ông độc thân).
- Động từ (theo dõi): Spy on, tail, shadow.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stag out: (Không phổ biến) Có thể hiểu là đi ra ngoài một mình (như một "stag").
- He's just going to stag out at the bar tonight. (Tối nay anh ấy định ra quán bar một mình thôi.)
Thành ngữ liên quan
- "Like a stag at bay": Giống như một con hươu đực bị bao vây. Dùng để miêu tả một người bị dồn vào thế bí, bị bao vây và sẵn sàng chiến đấu.
- Cornered by his critics, the politician stood like a stag at bay. (Bị các nhà phê bình dồn vào chân tường, chính trị gia đó đứng đó như một con hươu bị bao vây.)
danh từ
- hươu đực, nai đực
- bò đực thiến
- người đầu cơ cổ phần (của công ty mới mở)
- (từ lóng) người buôn bán cổ phần thất thường
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người (đàn ông) đi dự hội một mình không kèm theo đàn bà; buổi hội họp (liên hoan, tiệc tùng...) toàn đàn ông
Idioms
- to go stag(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) đi dự hội một mình không kèm theo đàn bà
ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) rình mò, bí mật theo dõi
nội động từ
- đi dự hội một mình không kèm theo đàn bà