staggering

/'stægəriɳ/
tính từ
  1. làm lảo đảo, làm loạng choạng; làm choáng người

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "staggering"

staggering
The staggering amount of books filled the entire library wall.