staggering
/'stægəriɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm choáng người, gây sửng sốt: Mô tả điều gì đó rất lớn, rất mạnh hoặc rất đáng ngạc nhiên đến mức khó tin, khiến người ta cảm thấy choáng váng hoặc bất ngờ.
- Làm lảo đảo, làm loạng choạng: (Nghĩa gốc, ít phổ biến hơn) Mô tả thứ gì đó có thể khiến một người mất thăng bằng về thể chất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The company reported staggering profits this year. (Công ty báo cáo lợi nhuận làm choáng người trong năm nay.)
- She made a staggering recovery from her illness. (Cô ấy đã có một sự hồi phục đáng kinh ngạc sau căn bệnh.)
- The cost of the new project is simply staggering. (Chi phí của dự án mới đơn giản là gây sửng sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Staggering amount/number": Một số lượng/khối lượng khổng lồ, đáng kinh ngạc.
- A staggering number of people attended the concert. (Một số lượng người tham dự buổi hòa nhạc thật đáng kinh ngạc.)
"Staggering blow": Một đòn, một cú sốc mạnh mẽ và bất ngờ.
- The news of his resignation was a staggering blow to the team. (Tin ông ấy từ chức là một cú sốc mạnh đối với đội.)
Biến thể và từ gần giống
Stagger (động từ): Đi loạng choạng, lảo đảo; sắp xếp thời gian hoặc sự kiện một cách so le.
- He staggered home after the long party. (Anh ta lảo đảo về nhà sau bữa tiệc dài.)
- They stagger the work shifts to cover 24 hours. (Họ sắp xếp các ca làm việc so le để phủ 24 giờ.)
Staggeringly (trạng từ): Một cách đáng kinh ngạc.
- The view from the top is staggeringly beautiful. (Cảnh quan từ trên cao đẹp một cách đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Astonishing: Đáng kinh ngạc, làm sửng sốt.
- Astounding: Làm sửng sốt, kinh ngạc.
- Overwhelming: Áp đảo, choáng ngợp.
- Stunning: Làm sửng sốt, choáng váng.
Từ trái nghĩa
- Ordinary: Bình thường, tầm thường.
- Insignificant: Không đáng kể.
- Expected: Được dự đoán trước, không có gì ngạc nhiên.
tính từ
- làm lảo đảo, làm loạng choạng; làm choáng người