staggering

/'stægəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
staggering

The staggering amount of books filled the entire library wall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm choáng người, gây sửng sốt: Mô tả điều đó rất lớn, rất mạnh hoặc rất đáng ngạc nhiên đến mức khó tin, khiến người ta cảm thấy choáng váng hoặc bất ngờ.
    • Làm lảo đảo, làm loạng choạng: (Nghĩa gốc, ít phổ biến hơn) Mô tả thứ đó có thể khiến một người mất thăng bằng về thể chất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The company reported staggering profits this year. (Công ty báo cáo lợi nhuận làm choáng người trong năm nay.)
    • She made a staggering recovery from her illness. ( ấy đã một sự hồi phục đáng kinh ngạc sau căn bệnh.)
    • The cost of the new project is simply staggering. (Chi phí của dự án mới đơn giản gây sửng sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Staggering amount/number": Một số lượng/khối lượng khổng lồ, đáng kinh ngạc.

    • A staggering number of people attended the concert. (Một số lượng người tham dự buổi hòa nhạc thật đáng kinh ngạc.)
  • "Staggering blow": Một đòn, một sốc mạnh mẽ bất ngờ.

    • The news of his resignation was a staggering blow to the team. (Tin ông ấy từ chức một sốc mạnh đối với đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Stagger (động từ): Đi loạng choạng, lảo đảo; sắp xếp thời gian hoặc sự kiện một cách so le.

    • He staggered home after the long party. (Anh ta lảo đảo về nhà sau bữa tiệc dài.)
    • They stagger the work shifts to cover 24 hours. (Họ sắp xếp các ca làm việc so le để phủ 24 giờ.)
  • Staggeringly (trạng từ): Một cách đáng kinh ngạc.

    • The view from the top is staggeringly beautiful. (Cảnh quan từ trên cao đẹp một cách đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Astonishing: Đáng kinh ngạc, làm sửng sốt.
  • Astounding: Làm sửng sốt, kinh ngạc.
  • Overwhelming: Áp đảo, choáng ngợp.
  • Stunning: Làm sửng sốt, choáng váng.
Từ trái nghĩa
  • Ordinary: Bình thường, tầm thường.
  • Insignificant: Không đáng kể.
  • Expected: Được dự đoán trước, không ngạc nhiên.
staggering

The staggering amount of books filled the entire library wall.

tính từ
  1. làm lảo đảo, làm loạng choạng; làm choáng người

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "staggering"