stainer

/'steinə/
Học thuật
Thân thiện
stainer

The stainer applies a rich mahogany finish to the surface of a handcrafted wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nhuộm, người bôi màu: Một công nhân hoặc thợ thủ công chuyên thực hiện việc nhuộm màu, bôi màu, hoặc tạo vết bẩn lên một bề mặt, thường gỗ hoặc vải.
    • Thuốc nhuộm, phẩm màu: Một chất lỏng hoặc hợp chất dùng để nhuộm, bôi màu, hoặc làmmột vật liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Người):

    • He is a skilled stainer of antique furniture. (Anh ấy một thợ nhuộm đồ gỗ cổ rất lành nghề.)
    • The fabric stainer carefully applied the dye to the cloth. (Người thợ nhuộm vải cẩn thận bôi thuốc nhuộm lên tấm vải.)
  • Danh từ (Vật):

    • This wood stainer gives the oak a rich, dark color. (Loại thuốc nhuộm gỗ này mang lại cho gỗ sồi một màu nâu sẫm phong phú.)
    • Be careful with that chemical; it is a powerful stainer. (Hãy cẩn thận với hóa chất đó; một chất tạo màu/ làmrất mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử/nghệ thuật: Có thể dùng để chỉ một nghệ sĩ hoặc thợ thủ công trong các xưởng nhuộm truyền thống.
    • In the medieval guild, the stainer was a respected craftsman. (Trong phường hội thời trung cổ, thợ nhuộm một thợ thủ công được kính trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stain (động từ/danh từ): làm bẩn, vết bẩn; nhuộm màu.
    • Coffee can stain your teeth. (Cà phê có thể làmrăng của bạn.)
  • Stained (tính từ): đã bị nhuộm màu, vết bẩn.
    • A stained glass window. (Cửa sổ kính màu.)
  • Stainless (tính từ): không gỉ, không vết bẩn.
    • A stainless steel sink. (Bồn rửa bằng thép không gỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dyer (n): thợ nhuộm (chuyên về vải).
  • Tinter (n): người pha màu, chất tạo màu.
  • Pigment (n): chất màu, bột màu (thường dùng trong sơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "stainer" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan đến gốc từ "stain") - Stain with: làm bẩn bằng thứ đó. - The rug was stained with red wine. (Tấm thảm bị bẩn bởi rượu vang đỏ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "stainer")

stainer

The stainer applies a rich mahogany finish to the surface of a handcrafted wooden table.

danh từ
  1. thuốc in màu, phẩm

Từ gần giống