stunner
/'stʌnə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người rất hấp dẫn, người đẹp lộng lẫy: Một người, thường là phụ nữ, có vẻ ngoài đặc biệt quyến rũ và gây ấn tượng mạnh.
- Điều gây sửng sốt, sự kiện gây kinh ngạc: Một sự việc, tin tức hoặc kết quả hoàn toàn bất ngờ và đáng kinh ngạc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She was a real stunner in that red dress. (Cô ấy thực sự là một người đẹp lộng lẫy trong chiếc váy đỏ đó.)
- The election result was a complete stunner. (Kết quả bầu cử là một điều hoàn toàn gây sửng sốt.)
- The final plot twist in the movie was a real stunner. (Tình tiết bất ngờ cuối cùng trong bộ phim thực sự gây kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a stunner": là một người/điều gây ấn tượng mạnh.
- The sunset over the ocean was an absolute stunner. (Cảnh hoàng hôn trên biển thực sự là một cảnh tượng gây ấn tượng mạnh.)
- "to pull a stunner": tạo ra một điều bất ngờ lớn.
- The underdog team pulled a stunner by defeating the champions. (Đội được đánh giá thấp hơn đã tạo ra một bất ngờ lớn bằng cách đánh bại nhà vô địch.)
Biến thể và từ gần giống
- Stunning (adj): tuyệt đẹp, gây sửng sốt.
- She looked stunning at the party. (Cô ấy trông tuyệt đẹp tại bữa tiệc.)
- Stunned (adj): bị choáng váng, bị sốc.
- He was stunned by the news. (Anh ấy bị sốc bởi tin tức.)
Từ đồng nghĩa
- Knockout (n): người rất hấp dẫn (nghĩa bóng).
- Sensation (n): điều gây chấn động, sự kinh ngạc.
- Bombshell (n): tin sét đánh, người phụ nữ quyến rũ.
Thành ngữ liên quan
- "Drop a stunner": thông báo một tin gây sốc.
- He dropped a stunner by announcing his resignation. (Anh ta thông báo một tin gây sốc bằng cách tuyên bố từ chức.)
danh từ
- (từ lóng) người cừ khôi, người rất thú vị
- chuyện hay, chuyện lý thú