stunner

/'stʌnə/
Học thuật
Thân thiện
stunner

The actress was a real stunner in her elegant red gown.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người rất hấp dẫn, người đẹp lộng lẫy: Một người, thường phụ nữ, có vẻ ngoài đặc biệt quyến rũ gây ấn tượng mạnh.
    • Điều gây sửng sốt, sự kiện gây kinh ngạc: Một sự việc, tin tức hoặc kết quả hoàn toàn bất ngờ đáng kinh ngạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She was a real stunner in that red dress. ( ấy thực sự một người đẹp lộng lẫy trong chiếc váy đỏ đó.)
    • The election result was a complete stunner. (Kết quả bầu cử một điều hoàn toàn gây sửng sốt.)
    • The final plot twist in the movie was a real stunner. (Tình tiết bất ngờ cuối cùng trong bộ phim thực sự gây kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a stunner": một người/điều gây ấn tượng mạnh.
    • The sunset over the ocean was an absolute stunner. (Cảnh hoàng hôn trên biển thực sự một cảnh tượng gây ấn tượng mạnh.)
  • "to pull a stunner": tạo ra một điều bất ngờ lớn.
    • The underdog team pulled a stunner by defeating the champions. (Đội được đánh giá thấp hơn đã tạo ra một bất ngờ lớn bằng cách đánh bại nhàđịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Stunning (adj): tuyệt đẹp, gây sửng sốt.
    • She looked stunning at the party. ( ấy trông tuyệt đẹp tại bữa tiệc.)
  • Stunned (adj): bị choáng váng, bị sốc.
    • He was stunned by the news. (Anh ấy bị sốc bởi tin tức.)
Từ đồng nghĩa
  • Knockout (n): người rất hấp dẫn (nghĩa bóng).
  • Sensation (n): điều gây chấn động, sự kinh ngạc.
  • Bombshell (n): tin sét đánh, người phụ nữ quyến rũ.
Thành ngữ liên quan
  • "Drop a stunner": thông báo một tin gây sốc.
    • He dropped a stunner by announcing his resignation. (Anh ta thông báo một tin gây sốc bằng cách tuyên bố từ chức.)
stunner

The actress was a real stunner in her elegant red gown.

danh từ
  1. (từ lóng) người cừ khôi, người rất thú vị
  2. chuyện hay, chuyện thú

Từ gần giống