statue
/'stætju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tượng: Một tác phẩm điêu khắc, thường có kích thước bằng người thật hoặc lớn hơn, thể hiện hình dáng của một người, một con vật, hoặc đôi khi là một vật thể, được tạo ra để trang trí hoặc tưởng niệm. Tượng thường được làm từ các vật liệu bền như đá, kim loại, hoặc gỗ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The city square is famous for its bronze statue of a historical leader. (Quảng trường thành phố nổi tiếng với bức tượng đồng của một vị lãnh tụ lịch sử.)
- They erected a statue in the park to honor the local poet. (Họ dựng một bức tượng trong công viên để tôn vinh nhà thơ địa phương.)
- The museum has an ancient statue of a Greek goddess. (Bảo tàng có một bức tượng cổ của một nữ thần Hy Lạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to stand like a statue": đứng yên bất động, không nhúc nhích như một bức tượng.
- The guard had to stand like a statue for hours. (Người lính gác phải đứng yên như tượng trong nhiều giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Statuette (n): tượng nhỏ, tượng bày bàn.
- She collects porcelain statuettes of birds. (Cô ấy sưu tập những bức tượng nhỏ bằng sứ hình chim.)
Từ đồng nghĩa
- Sculpture (n): tác phẩm điêu khắc (nghĩa rộng hơn, có thể là tượng hoặc phù điêu).
- Effigy (n): hình nộm, tượng (thường mang ý nghĩa tiêu cực, dùng để biểu tình hoặc đốt).
Thành ngữ liên quan
- Statue of Liberty: Tượng Nữ thần Tự do (một bức tượng nổi tiếng ở New York, Hoa Kỳ, biểu tượng của tự do và dân chủ).
danh từ
- tượng
- to stand like a statueđứng yên như tượng
Idioms
- Statue of Libertytượng nữ thần tự do (ơ Mỹ)