standoff
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bế tắc, tình trạng giằng co: "standoff" chỉ một tình huống mà hai bên đối lập không bên nào chịu nhượng bộ, dẫn đến không có tiến triển hoặc giải pháp.
- Kết quả hòa (trong thể thao hoặc cuộc thi): "standoff" cũng dùng để chỉ một trận đấu kết thúc với tỷ số hòa, không có người thắng kẻ thua rõ ràng.
- Sự đẩy lùi thành công: Trong quân sự hoặc phòng thủ, "standoff" có thể chỉ hành động chống trả hoặc đẩy lùi một cuộc tấn công một cách thành công.
Ví dụ sử dụng
Sự bế tắc:
- The negotiations reached a standoff, with neither side willing to compromise. (Các cuộc đàm phán rơi vào tình trạng bế tắc, không bên nào sẵn sàng nhượng bộ.)
- The police and the gunman were in a tense standoff for hours. (Cảnh sát và tên cầm súng đã ở trong một cuộc giằng co căng thẳng trong nhiều giờ.)
Kết quả hòa:
- The game ended in a standoff, with a score of 2-2. (Trận đấu kết thúc với tỷ số hòa 2-2.)
- Their record was 3 wins, 6 losses, and a standoff. (Thành tích của họ là 3 thắng, 6 thua và 1 hòa.)
Sự đẩy lùi thành công:
- The army's standoff against the invaders was a key victory. (Sự đẩy lùi thành công của quân đội trước quân xâm lược là một chiến thắng quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be at a standoff": đang trong tình trạng bế tắc, không có tiến triển.
- The two countries are at a standoff over the border dispute. (Hai quốc gia đang trong tình trạng bế tắc về tranh chấp biên giới.)
"to end in a standoff": kết thúc với kết quả hòa hoặc bế tắc.
- The debate ended in a standoff, with no clear winner. (Cuộc tranh luận kết thúc với kết quả hòa, không có người thắng rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Standoffish (tính từ): xa cách, lạnh nhạt, khó gần.
- She is a bit standoffish with new people. (Cô ấy hơi xa cách với người mới.)
- Standoff weapon (danh từ): vũ khí tầm xa (vũ khí có thể tấn công từ xa mà không cần tiếp cận mục tiêu).
Từ đồng nghĩa
- Deadlock: bế tắc, không có giải pháp.
- Stalemate: thế cờ hòa (trong cờ vua), tình thế bế tắc.
- Tie: hòa (trong thể thao hoặc cuộc thi).
- Draw: hòa (thường dùng trong thể thao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stand off: giữ khoảng cách, đứng cách xa.
- The soldiers were ordered to stand off from the border. (Những người lính được lệnh đứng cách xa biên giới.)
Thành ngữ liên quan
- A Mexican standoff: tình thế giằng co ba bên, nơi không bên nào có thể hành động mà không gây hại cho chính mình.
- The three rivals were in a Mexican standoff, each waiting for the others to make a move. (Ba đối thủ đang trong tình thế giằng co, mỗi người chờ đợi những người khác hành động.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "standoff"