starets
Định nghĩa
Danh từ: starets (số nhiều: startsy hoặc staretses) là một danh từ chỉ một người cố vấn tôn giáo (không nhất thiết phải là linh mục) trong Giáo hội Chính thống giáo Đông phương. Người này thường được kính trọng vì sự khôn ngoan, đạo đức và khả năng hướng dẫn tâm linh cho các tín đồ.
Ví dụ sử dụng
- (Vị nổi tiếng vì sự khiêm tốn và hiểu biết sâu sắc về tâm linh.)
- (Nhiều người hành hương đã đến tu viện để xin lời khuyên từ vị .)
- (Trong văn học Nga, nhân vật thường xuất hiện như một hình tượng khôn ngoan và bí ẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- thường được dùng để chỉ một người đã đạt đến trình độ tâm linh cao, có thể là tu sĩ hoặc giáo dân, và đóng vai trò như một người cha tinh thần () trong truyền thống Chính thống giáo.
- Trong tiểu thuyết của Dostoevsky, nhân vật là một ví dụ điển hình về vai trò này.
Biến thể và từ gần giống
- Starets (n): hình thức số ít.
- Startsy (n): hình thức số nhiều thường gặp trong tiếng Nga.
- Staretses (n): hình thức số nhiều theo cách Anh hóa.
Từ đồng nghĩa
- Cố vấn tâm linh: người hướng dẫn về đức tin và đời sống tôn giáo.
- Người cha tinh thần: vai trò tương tự trong Kitô giáo phương Tây.
- Nhà khổ hạnh: người sống khắc khổ và có uy tín tâm linh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến starets.
Thành ngữ liên quan
- The wisdom of a starets: sự khôn ngoan của một vị , thường dùng để chỉ lời khuyên sâu sắc và đầy trải nghiệm.
- Her advice had the wisdom of a starets, even though she was not a religious figure. (Lời khuyên của cô ấy mang sự khôn ngoan của một vị starets, mặc dù cô không phải là một nhân vật tôn giáo.)